norman architecture
Norman architecture is characterized by its massive stone walls and rounded arches.
Kiến trúc Norman là một danh từ chỉ phong cách kiến trúc Romanesque xuất hiện lần đầu tiên ở Normandy (Pháp) vào khoảng năm 950 sau Công nguyên và được sử dụng ở Anh từ cuộc chinh phục của người Norman cho đến thế kỷ 12.
- (Kiến trúc Norman được đặc trưng bởi những bức tường đá khổng lồ và các vòm tròn.)
- (Nhiều nhà thờ lớn ở Anh, như Nhà thờ Durham, là những ví dụ điển hình về kiến trúc Norman.)
"to be in the style of norman architecture": mang phong cách kiến trúc Norman.
- The castle was built in the style of norman architecture. (Lâu đài được xây dựng theo phong cách kiến trúc Norman.)
"the influence of norman architecture": ảnh hưởng của kiến trúc Norman.
- The influence of norman architecture can be seen in many medieval churches. (Ảnh hưởng của kiến trúc Norman có thể thấy ở nhiều nhà thờ thời Trung cổ.)
Norman (adj): thuộc về người Norman hoặc kiến trúc Norman.
- The Norman conquest changed the architectural landscape of England. (Cuộc chinh phục của người Norman đã thay đổi cảnh quan kiến trúc của nước Anh.)
Romanesque architecture (n): kiến trúc Romanesque, phong cách kiến trúc rộng hơn mà kiến trúc Norman thuộc về.
- Romanesque style: phong cách Romanesque.
- Norman style: phong cách Norman.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "norman architecture", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "norman architecture".