norman rockwell
A family gathers around the table for a Thanksgiving dinner, a scene reminiscent of Norman Rockwell.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Norman Rockwell: Tên của một họa sĩ minh họa người Mỹ (1894-1978), nổi tiếng với những tác phẩm vẽ tranh về cuộc sống hàng ngày của người Mỹ, thường mang phong cách lý tưởng hóa, tình cảm và hoài niệm. Từ này cũng được dùng để chỉ phong cách nghệ thuật hoặc hình ảnh mang tính chất lý tưởng, đẹp đẽ, đôi khi hơi sến súa về cuộc sống gia đình và cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tranh ghi lại một khoảnh khắc kiểu Norman Rockwell về một gia đình đang ăn tối cùng nhau.)
- (Quan điểm của anh ấy về nước Mỹ thị trấn nhỏ giống như một cảnh Norman Rockwell, đầy quyến rũ và giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a Norman Rockwell painting": một bức tranh của Norman Rockwell, hoặc một hình ảnh mang phong cách tương tự.
- The photo looked like a Norman Rockwell painting, with children playing in the snow. (Bức ảnh trông giống như một bức tranh Norman Rockwell, với trẻ em chơi đùa trong tuyết.)
"Norman Rockwell-esque": mang phong cách giống Norman Rockwell.
- The advertisement had a Norman Rockwell-esque quality, showing a perfect family picnic. (Quảng cáo có chất liệu giống Norman Rockwell, cho thấy một buổi dã ngoại gia đình hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Rockwellian (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của Norman Rockwell.
- The movie has a Rockwellian nostalgia for the 1950s. (Bộ phim mang nỗi nhớ theo phong cách Rockwell về những năm 1950.)
Từ đồng nghĩa
- Idyllic: bình dị, lý tưởng hóa.
- The village scene was idyllic, like a Norman Rockwell painting. (Cảnh làng quê thật bình dị, giống như một bức tranh Norman Rockwell.)
- Wholesome: lành mạnh, tốt đẹp.
- The family values in the story are wholesome and reminiscent of Norman Rockwell. (Các giá trị gia đình trong câu chuyện lành mạnh và gợi nhớ đến Norman Rockwell.)
Các cụm từ liên quan
- "Norman Rockwell moment": một khoảnh khắc hoàn hảo, đẹp đẽ trong cuộc sống thường nhật.
- We had a Norman Rockwell moment when the whole family gathered for Thanksgiving. (Chúng tôi đã có một khoảnh khắc Norman Rockwell khi cả gia đình quây quần cho Lễ Tạ ơn.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a Norman Rockwell": giống như một bức tranh của Norman Rockwell, nghĩa là rất đẹp, lý tưởng và cảm động.
- The reunion was like a Norman Rockwell, full of joy and tears. (Cuộc hội ngộ giống như một bức tranh Norman Rockwell, đầy niềm vui và nước mắt.)