norman-french

norman-french

The teacher writes a sentence in Norman-French on the blackboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Norman-Pháp: "norman-french" chỉ một phương ngữ của tiếng Pháp cổ được nói bởi người Norman vào thời Trung Cổ. Đây ngôn ngữ được sử dụngvùng Normandy (Pháp) sau đó du nhập vào Anh sau cuộc chinh phục của người Norman năm 1066.

dụ sử dụng
  • (Từ "castle" bắt nguồn từ từ "castel" trong tiếng Norman-Pháp.)
  • (Nhiều thuật ngữ pháp trong tiếng Anh nguồn gốc từ tiếng Norman-Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be written in Norman-French": được viết bằng tiếng Norman-Pháp.

    • The Domesday Book was originally written in Norman-French. (Sách Domesday ban đầu được viết bằng tiếng Norman-Pháp.)
  • "to have Norman-French origins": nguồn gốc từ tiếng Norman-Pháp.

    • The word "government" has Norman-French origins. (Từ "government" nguồn gốc từ tiếng Norman-Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglo-Norman (danh từ): một biến thể của tiếng Norman-Pháp được nóiAnh thời Trung Cổ.

    • Anglo-Norman was the language of the English court for centuries. (Tiếng Anglo-Norman ngôn ngữ của triều đình Anh trong nhiều thế kỷ.)
  • Old French (danh từ): tiếng Pháp cổ, ngôn ngữ mẹ của tiếng Norman-Pháp.

    • Old French influenced many English words. (Tiếng Pháp cổ đã ảnh hưởng đến nhiều từ tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Anglo-Norman (danh từ): thường được dùng thay thế cho "norman-french" trong ngữ cảnh lịch sử Anh.
  • Medieval French (danh từ): tiếng Pháp thời Trung Cổ, bao gồm cả tiếng Norman-Pháp.

Từ gần giống

Từ chứa "norman-french"