normodyne
Định nghĩa
Danh từ: Normodyne là một loại thuốc chống tăng huyết áp (thuốc hạ huyết áp) có tên thương mại là Normodyne (và Trandate). Thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể alpha và beta-adrenergic của hệ thần kinh giao cảm, dẫn đến giảm huyết áp.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn Normodyne để kiểm soát huyết áp cao của bệnh nhân.)
- (Normodyne thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be on Normodyne": đang dùng thuốc Normodyne.
- The patient has been on Normodyne for two weeks. (Bệnh nhân đã dùng Normodyne được hai tuần.)
"to respond to Normodyne": đáp ứng với thuốc Normodyne.
- His blood pressure did not respond well to Normodyne. (Huyết áp của anh ấy không đáp ứng tốt với Normodyne.)
Biến thể và từ gần giống
Trandate (danh từ): một tên thương mại khác của cùng loại thuốc Normodyne.
- Trandate is the brand name for the same active ingredient as Normodyne. (Trandate là tên thương hiệu cho cùng thành phần hoạt chất với Normodyne.)
Labetalol (danh từ): tên gốc (tên hóa học) của hoạt chất trong thuốc Normodyne.
- Labetalol is the generic name for Normodyne. (Labetalol là tên gốc của Normodyne.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chẹn alpha-beta: (thuật ngữ mô tả) loại thuốc có tác dụng chẹn cả thụ thể alpha và beta, trong đó là một ví dụ.
Lưu ý
- Từ vựng chuyên ngành y tế: là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt, thường chỉ được dùng trong bối cảnh lâm sàng hoặc dược lý học.