normotensive

normotensive

The doctor confirmed the patient was normotensive after the checkup.

Định nghĩa

Tính từ: (thuộc y học) huyết áp bình thường, nằm trong khoảng chỉ số huyết áp chuẩn không bị cao hay thấp bất thường.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân huyết áp bình thường trong suốt quá trình khám.)
  • (Những người huyết áp bình thường ít có nguy mắc các bệnh tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain normotensive": duy trì huyết ápmức bình thường.

    • After treatment, the patient remained normotensive for several months. (Sau điều trị, bệnh nhân duy trì huyết áp bình thường trong vài tháng.)
  • "normotensive state": trạng thái huyết áp bình thường.

    • The study compared hypertensive and normotensive states in elderly patients. (Nghiên cứu so sánh trạng thái tăng huyết áp huyết áp bình thườngbệnh nhân lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Normotension (danh từ): tình trạng huyết áp bình thường.

    • Normotension is the ideal condition for cardiovascular health. (Huyết áp bình thường tình trạng lý tưởng cho sức khỏe tim mạch.)
  • Normotensive (có thể dùng như danh từ): người huyết áp bình thường.

    • Normotensives often have fewer health complications than hypertensives. (Người huyết áp bình thường thường ít biến chứng sức khỏe hơn người tăng huyết áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyết áp bình thường: (cụm từ mô tả) không từ đồng nghĩa trực tiếp; thường dùng "normal blood pressure" (huyết áp bình thường).
  • Eutensive: (ít phổ biến) huyết áp bình thường, tương tự normotensive.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp: - "to be classified as normotensive": được phân loại huyết áp bình thường. - Participants were classified as normotensive after multiple readings. (Những người tham gia được phân loại huyết áp bình thường sau nhiều lần đo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này, đây thuật ngữ y học chuyên ngành.