norse mythology

norse mythology

A book of Norse mythology lies open on a wooden table.

Định nghĩa

Danh từ: - Thần thoại Bắc Âu: "norse mythology" hệ thống các câu chuyện, tín ngưỡng truyền thuyết của người Scandinavia (bao gồm các nước Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch, Iceland) một phần của Anh, Đức trước khi Thiên Chúa giáo được thiết lập. bao gồm các vị thần như Odin, Thor, Freyja, các sinh vật huyền thoại như người khổng lồ, yêu tinh, rồng, cùng với thế giới quan về chín cõi (Yggdrasil) ngày tận thế Ragnarok.

dụ sử dụng
  • (Thần thoại Bắc Âu nổi tiếng với những câu chuyện sử thi về các vị thần anh hùng.)
  • (Nhiều bộ phim trò chơi điện tử hiện đại được lấy cảm hứng từ thần thoại Bắc Âu.)
  • (Việc nghiên cứu thần thoại Bắc Âu giúp chúng ta hiểu văn hóa của người Viking.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to delve into norse mythology": đi sâu vào nghiên cứu thần thoại Bắc Âu.
    • Scholars often delve into norse mythology to uncover ancient beliefs. (Các học giả thường đi sâu vào thần thoại Bắc Âu để khám phá những tín ngưỡng cổ xưa.)
  • "the pantheon of norse mythology": quần thể các vị thần trong thần thoại Bắc Âu.
    • The pantheon of norse mythology includes both Æsir and Vanir. (Quần thể các vị thần trong thần thoại Bắc Âu bao gồm cả Æsir Vanir.)
Biến thể từ gần giống
  • Norse (adj): thuộc về người Bắc Âu hoặc văn hóa Bắc Âu cổ.
    • The Norse people were skilled sailors. (Người Bắc Âu cổ những thủy thủ lành nghề.)
  • Mythology (n): thần thoại học; hệ thống các huyền thoại.
    • Greek mythology is also widely studied. (Thần thoại Hy Lạp cũng được nghiên cứu rộng rãi.)
  • Norse myth (n): một câu chuyện thần thoại cụ thể trong thần thoại Bắc Âu.
    • The myth of Thor's hammer is a famous norse myth. (Huyền thoại về cây búa của Thor một câu chuyện thần thoại Bắc Âu nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scandinavian mythology: thần thoại Scandinavia (thường được dùng thay thế, nhưng nhấn mạnh vào khu vực địa ).
  • Old Norse mythology: thần thoại Bắc Âu cổ (nhấn mạnh vào thời kỳ lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • "Ragnarok": ngày tận thế trong thần thoại Bắc Âu, thường được dùng để chỉ một sự kiện hủy diệt lớn.
    • The company's collapse was like Ragnarok for its employees. (Sự sụp đổ của công ty giống như ngày tận thế Ragnarok đối với nhân viên.)
  • "Thor's hammer": biểu tượng của sức mạnh sự bảo vệ, thường được dùng trong văn hóa đại chúng.
    • He wore a pendant shaped like Thor's hammer for good luck. (Anh ấy đeo một mặt dây chuyền hình cây búa của Thor để cầu may.)