north american country

north american country

Canada is a large north american country.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bất kỳ quốc gia nào nằm trên lục địa Bắc Mỹ: "north american country" dùng để chỉ một quốc gia lãnh thổ thuộc châu lục Bắc Mỹ, bao gồm các quốc gia như Hoa Kỳ, Canada, Mexico, các quốc gia Trung Mỹ cùng vùng Caribe.

dụ sử dụng
  • (Canada một quốc gia Bắc Mỹ rộng lớn nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên.)
  • (Mexico một quốc gia Bắc Mỹ sôi động với di sản văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "north american country" có thể được dùng trong ngữ cảnh địa , kinh tế hoặc chính trị để phân biệt với các quốc giaNam Mỹ hoặc châu lục khác.
    • The trade agreement involves every north american country. (Thỏa thuận thương mại liên quan đến mọi quốc gia Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • North American (tính từ): thuộc về Bắc Mỹ.
    • The North American continent has diverse climates. (Lục địa Bắc Mỹ nhiều kiểu khí hậu đa dạng.)
  • Country (danh từ): quốc gia (tách biệt với "north american").
    • Each country has its own laws. (Mỗi quốc gia luật pháp riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quốc gia Bắc Mỹ: cách diễn đạt trực tiếp phổ biến nhất.
  • Quốc gia thuộc Bắc Mỹ: nhấn mạnh sự thuộc về địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "north american country", nhưng có thể dùng với động từ như "visit" (thăm), "live in" (sống ở):
    • She plans to visit a north american country next year. ( ấy dự định thăm một quốc gia Bắc Mỹ vào năm tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "north american country", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như:
    • "Across the north american country": khắp quốc gia Bắc Mỹ.
      • They traveled across the north american country by train. (Họ đã du lịch khắp quốc gia Bắc Mỹ bằng tàu hỏa.)