north american nation

north american nation

The map shows the location of a north american nation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quốc gia Bắc Mỹ: "north american nation" dùng để chỉ bất kỳ quốc gia nào nằm trên lục địa Bắc Mỹ.
    • dụ: Canada, the United States, and Mexico are all north american nations. (Canada, Hoa Kỳ Mexico đều các quốc gia Bắc Mỹ.)
dụ sử dụng
  • (Quốc gia Bắc Mỹ Canada nổi tiếng với những khu rừng rộng lớn.)
  • (Mỗi quốc gia Bắc Mỹ đều nền văn hóa lịch sử riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the largest north american nation": quốc gia Bắc Mỹ lớn nhất.
    • The largest north american nation by land area is Canada. (Quốc gia Bắc Mỹ lớn nhất về diện tích đất liền Canada.)
  • "a sovereign north american nation": một quốc gia Bắc Mỹ chủ quyền.
    • Mexico is a sovereign north american nation with a rich indigenous heritage. (Mexico một quốc gia Bắc Mỹ chủ quyền với di sản bản địa phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • North America (danh từ riêng): Bắc Mỹ (lục địa).
    • North America includes 23 countries and territories. (Bắc Mỹ bao gồm 23 quốc gia vùng lãnh thổ.)
  • North American (tính từ): thuộc về Bắc Mỹ.
    • The North American continent is diverse in climate. (Lục địa Bắc Mỹ khí hậu đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Country in North America: quốc giaBắc Mỹ.
    • The United States is a powerful country in North America. (Hoa Kỳ một quốc gia hùng mạnhBắc Mỹ.)
  • American nation (trong ngữ cảnh Bắc Mỹ): quốc gia châu Mỹ (thường dùng để chỉ Hoa Kỳ, nhưng có thể mở rộng).
    • The American nation of Canada shares a long border with the US. (Quốc gia châu Mỹ Canada chia sẻ biên giới dài với Hoa Kỳ.)
Lưu ý ngữ pháp
  • Cụm từ "north american nation" thường được viết hoa "North American" khi tính từ riêng, nhưng trong một số văn bản không chính thức, có thể viết thường.
  • Không nhầm lẫn với "Central American nation" (quốc gia Trung Mỹ) hay "South American nation" (quốc gia Nam Mỹ).