north borneo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Một khu vực của Malaysia ở phía đông bắc đảo Borneo: "North Borneo" (Bắc Borneo) là tên gọi lịch sử cho một vùng lãnh thổ nằm ở phía đông bắc của đảo Borneo. Ngày nay, khu vực này là một phần của Malaysia, cụ thể là bang Sabah.
Ví dụ sử dụng
- (Bắc Borneo từng là một xứ bảo hộ của Anh trước khi gia nhập Malaysia.)
- (Thủ phủ của Bắc Borneo là Jesselton, nay được gọi là Kota Kinabalu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Lịch sử: "North Borneo" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về thời kỳ thuộc địa của Anh (1881–1946) và giai đoạn chuyển tiếp trước khi hình thành Malaysia (1963).
- The North Borneo Chartered Company administered the territory from 1881. (Công ty Điều lệ Bắc Borneo đã quản lý lãnh thổ này từ năm 1881.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabah (danh từ riêng): Tên hiện tại của khu vực này, một bang của Malaysia.
- Sabah is famous for its biodiversity and Mount Kinabalu. (Sabah nổi tiếng với đa dạng sinh học và núi Kinabalu.)
- Borneo (danh từ riêng): Hòn đảo lớn thứ ba thế giới, nơi tọa lạc của Bắc Borneo.
- Borneo is divided among Malaysia, Indonesia, and Brunei. (Borneo được chia sẻ giữa Malaysia, Indonesia và Brunei.)
Từ đồng nghĩa
- Sabah (danh từ riêng): Tên gọi hiện đại, thay thế cho "North Borneo" sau năm 1963.
Thành ngữ liên quan
- "North Borneo dispute": Tranh chấp chủ quyền giữa Malaysia và Philippines đối với khu vực này (còn gọi là "Sabah dispute").
- The North Borneo dispute remains a sensitive issue in bilateral relations. (Tranh chấp Bắc Borneo vẫn là vấn đề nhạy cảm trong quan hệ song phương.)