north dakotan

north dakotan

A North Dakotan farmer drives a tractor through a vast wheat field.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bản xứ hoặc cư dân của bang North Dakota (Bắc Dakota): "north dakotan" dùng để chỉ một người sinh ra hoặc đang sống tại bang North Dakota, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người North Dakota tự hào, yêu thích những đồng bằng rộng lớn.)
  • (Nhiều người North Dakota làm việc trong các ngành nông nghiệp năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "True North Dakotan": một người thực sự mang bản sắc của bang North Dakota.
    • He is a true North Dakotan, born and raised in Bismarck. (Anh ấy một người North Dakota chính hiệu, sinh ra lớn lên ở Bismarck.)
Biến thể từ gần giống
  • North Dakota (danh từ riêng): tên của bang Bắc Dakota.
    • North Dakota is known for its badlands and Theodore Roosevelt National Park. (North Dakota nổi tiếng với vùng đất xấu Vườn quốc gia Theodore Roosevelt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dakotan: người dân của cả hai bang North Dakota South Dakota (ít phổ biến hơn).
    • Many Dakotans share a similar rural lifestyle. (Nhiều người Dakota lối sống nông thôn tương tự nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move to North Dakota: chuyển đến sốngNorth Dakota.
    • They decided to move to North Dakota for job opportunities. (Họ quyết định chuyển đến North Dakota để tìm cơ hội việc làm.)
Thành ngữ liên quan
  • North Dakota nice: tính cách thân thiện, hiếu khách đặc trưng của người dân bang này.
    • Her North Dakota nice attitude made everyone feel welcome. (Thái độ thân thiện kiểu North Dakota của ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)