north frigid zone
Định nghĩa
Danh từ: - Vùng lạnh giá phía Bắc: "north frigid zone" chỉ khu vực nằm ở phía bắc của Vòng Bắc Cực, tập trung quanh Bắc Cực. Đây là một trong hai vùng lạnh giá trên Trái Đất (vùng còn lại là "south frigid zone" ở phía Nam), có khí hậu cực kỳ lạnh giá với băng tuyết vĩnh cửu.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng lạnh giá phía Bắc được đặc trưng bởi nhiệt độ cực thấp và cảnh quan phủ đầy băng.)
- (Gấu Bắc Cực thường được tìm thấy ở vùng lạnh giá phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lie in the north frigid zone": nằm trong vùng lạnh giá phía Bắc.
- Greenland and parts of Canada lie in the north frigid zone. (Greenland và các phần của Canada nằm trong vùng lạnh giá phía Bắc.)
"the boundary of the north frigid zone": ranh giới của vùng lạnh giá phía Bắc.
- The Arctic Circle is the southern boundary of the north frigid zone. (Vòng Bắc Cực là ranh giới phía nam của vùng lạnh giá phía Bắc.)
Biến thể và từ gần giống
Frigid zone (n): vùng lạnh giá (nói chung, bao gồm cả Bắc và Nam).
- The frigid zones are the coldest regions on Earth. (Các vùng lạnh giá là những khu vực lạnh nhất trên Trái Đất.)
North polar region (n): vùng cực Bắc.
- The north polar region is often referred to as the north frigid zone. (Vùng cực Bắc thường được gọi là vùng lạnh giá phía Bắc.)
Từ đồng nghĩa
Arctic region: vùng Bắc Cực.
- The Arctic region is another name for the north frigid zone. (Vùng Bắc Cực là một tên gọi khác của vùng lạnh giá phía Bắc.)
Polar north: cực Bắc.
- Polar north experiences extreme cold similar to the north frigid zone. (Cực Bắc trải qua cái lạnh khắc nghiệt tương tự vùng lạnh giá phía Bắc.)
Các cụm từ liên quan
Frigid zone climate: khí hậu vùng lạnh giá.
- The frigid zone climate includes long, harsh winters and short, cool summers. (Khí hậu vùng lạnh giá bao gồm mùa đông dài khắc nghiệt và mùa hè ngắn mát mẻ.)
Within the north frigid zone: trong phạm vi vùng lạnh giá phía Bắc.
- Several indigenous communities live within the north frigid zone. (Một số cộng đồng bản địa sống trong phạm vi vùng lạnh giá phía Bắc.)
Thành ngữ liên quan