north germanic

north germanic

A map shows the North Germanic languages spoken across Scandinavia and Iceland.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhóm ngôn ngữ German phương Bắc: "North Germanic" chỉ một nhánh của ngữ hệ German, bao gồm các ngôn ngữ được nói ở Scandinavia Iceland, như tiếng Na Uy, tiếng Thụy Điển, tiếng Đan Mạch, tiếng Iceland, tiếng Faroe. Nhóm này khác biệt với nhánh German phương Tây (như tiếng Anh, tiếng Đức).

dụ sử dụng
  • (Tiếng Na Uy, tiếng Thụy Điển tiếng Đan Mạch đều thuộc ngữ hệ German phương Bắc.)
  • (Các ngôn ngữ German phương Bắc chia sẻ nhiều đặc điểm ngữ pháp do nguồn gốc chung của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North Germanic" có thể được dùng như một tính từ để mô tả các đặc điểm văn hóa hoặc lịch sử liên quan đến vùng Scandinavia Iceland.
    • The North Germanic peoples had a strong seafaring tradition. (Các dân tộc German phương Bắc truyền thống hàng hải mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Germanic (adj): thuộc về ngữ hệ German nói chung.
    • English is a Germanic language. (Tiếng Anh một ngôn ngữ German.)
  • Scandinavian (adj): thuộc về Scandinavia, thường được dùng đồng nghĩa với "North Germanic" trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.
Từ đồng nghĩa
  • Nordic languages: cụm từ thay thế, thường dùng trong văn cảnh rộng hơn (bao gồm cả tiếng Phần Lan, không phải German).
  • Scandinavian languages: thường chỉ các ngôn ngữ German phương Bắc, nhưng đôi khi loại trừ tiếng Iceland Faroe.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể cho thuật ngữ này, đây một khái niệm ngôn ngữ học chuyên ngành.

Từ chứa "north germanic"