north korean monetary unit
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Bắc Triều Tiên: "north korean monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Bắc Triều Tiên. Đơn vị tiền tệ chính của nước này là won Bắc Triều Tiên (KPW), nhưng thuật ngữ này có thể bao gồm các đơn vị phụ như chon (1 won = 100 chon).
The north korean monetary unit is the won, which is divided into 100 chon.
(Đơn vị tiền tệ của Bắc Triều Tiên là won, được chia thành 100 chon.)The government controls the exchange rate of the north korean monetary unit.
(Chính phủ kiểm soát tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Bắc Triều Tiên.)
- "North Korean monetary unit" thường được dùng trong các bối cảnh tài chính, kinh tế hoặc lịch sử để phân biệt với các đơn vị tiền tệ của các quốc gia khác, đặc biệt là Hàn Quốc.
- The north korean monetary unit has experienced significant devaluation due to economic sanctions.(Đơn vị tiền tệ Bắc Triều Tiên đã trải qua sự mất giá đáng kể do các lệnh trừng phạt kinh tế.)
North Korean won (n): won Bắc Triều Tiên, tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ chính.
- The North Korean won is not freely traded on international markets.(Won Bắc Triều Tiên không được giao dịch tự do trên thị trường quốc tế.)
Chon (n): đơn vị tiền tệ phụ của Bắc Triều Tiên, bằng 1/100 won.
- One won equals one hundred chon.(Một won bằng một trăm chon.)
- Currency of North Korea: tiền tệ của Bắc Triều Tiên.
- North Korean currency: tiền tệ Bắc Triều Tiên.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "north korean monetary unit". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm từ như:
- Convert to north korean monetary unit: chuyển đổi sang đơn vị tiền tệ Bắc Triều Tiên.
- Tourists must convert their foreign currency to the north korean monetary unit upon entry.
(Du khách phải chuyển đổi ngoại tệ của họ sang đơn vị tiền tệ Bắc Triều Tiên khi nhập cảnh.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "north korean monetary unit".