north peak
Định nghĩa
Danh từ: Đỉnh phía bắc – "north peak" chỉ đỉnh núi nằm ở phía bắc của một khối núi hoặc dãy núi, thường là một trong những đỉnh cao nhất. Theo Wordnet, đây là một đỉnh núi cao 19.370 feet.
Ví dụ sử dụng
- (Đỉnh phía bắc của đỉnh Everest ít được leo hơn so với đỉnh phía nam.)
- (Các nhà thám hiểm đặt mục tiêu lên đến đỉnh phía bắc trước khi bão mùa đông ập đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "north peak" trong địa danh: Thường được dùng để phân biệt các đỉnh trong một dãy núi, ví dụ: "the north peak of the mountain range" (đỉnh phía bắc của dãy núi).
- "north peak" trong leo núi: Chỉ một điểm đến cụ thể trong các chuyến thám hiểm, thường có độ khó và đặc điểm riêng.
- The north peak offers a more challenging route for experienced climbers. (Đỉnh phía bắc cung cấp một tuyến đường khó khăn hơn cho những người leo núi có kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- South peak (danh từ): đỉnh phía nam.
- East peak (danh từ): đỉnh phía đông.
- West peak (danh từ): đỉnh phía tây.
Từ đồng nghĩa
- Northern summit: đỉnh phía bắc (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- North summit: đỉnh phía bắc (thường dùng để chỉ đỉnh cao nhất ở phía bắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Head north: đi về phía bắc.
- The expedition decided to head north to reach the north peak. (Đoàn thám hiểm quyết định đi về phía bắc để đến đỉnh phía bắc.)
Thành ngữ liên quan
- The north peak of success: đỉnh cao của thành công (ẩn dụ, chỉ mức độ thành công tối đa).
- After years of hard work, he finally reached the north peak of success in his career. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của thành công trong sự nghiệp.)