north platte

north platte

A family watches the North Platte River flow gently through the town.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • North Platte: Tên một thị trấnphía tây trung tâm Nebraska, Hoa Kỳ, nằm bên bờ sông Platte.
    • North Platte (sông): Tên một con sông bắt nguồn từ bắc Colorado, chảy về phía bắc vào Wyoming, sau đó chảy về phía đông đông nam qua Nebraska, nơi hợp lưu với South Platte để tạo thành sông Platte.
dụ sử dụng
  • (Thị trấn North Platte một trung tâm giao thông quan trọng ở Nebraska.)
  • (Sông North Platte chảy qua nhiều tiểu bang trước khi hợp lưu với South Platte.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North Platte Valley": Thung lũng North Platte, vùng đất dọc theo sông North Platte.
    • The North Platte Valley is known for its agricultural productivity. (Thung lũng North Platte nổi tiếng với năng suất nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Platte River (n): Sông Platte, hình thành từ hợp lưu của North Platte South Platte.
  • South Platte (n): Sông South Platte, nhánh phía nam của sông Platte.
Từ đồng nghĩa
  • Thị trấn: không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể dùng "thành phố" (city) nhưng không chính xác.
  • Sông: "dòng sông" (river) nhưng không đồng nghĩa đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "North Platte" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "North Platte".

Từ chứa "north platte"