north pole

north pole

The compass needle points toward the north pole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cực Bắc: Điểm cực bắc nhất của Trái Đất, nơi trục quay của Trái Đất giao với bề mặtphía bắc.
    • Vùng Bắc Cực: Khu vực địa xung quanh điểm cực bắc này, thường được dùng để chỉ toàn bộ vùng Bắc Cực.
dụ sử dụng
  • (Cực Bắc được bao phủ bởi băng quanh năm.)
  • (Nhiều nhà thám hiểm đã cố gắng đến được Cực Bắc.)
  • (Ông già Noel được cho sốngCực Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Magnetic North Pole: Cực Bắc từ, điểm kim la bàn chỉ về phía bắc, khác với Cực Bắc địa .

    • The Magnetic North Pole shifts slightly each year. (Cực Bắc từ dịch chuyển nhẹ mỗi năm.)
  • North Pole in astronomy: Trong thiên văn học, cực bắc của một hành tinh hoặc thiên thể khác.

    • The north pole of Mars has a polar ice cap. (Cực Bắc của Sao Hỏa một chỏm băngcực.)
Biến thể từ gần giống
  • Pole (n): cực (chỉ chung hai đầu của trục Trái Đất).

    • The Earth has two poles: North and South. (Trái Đất hai cực: Bắc Nam.)
  • Arctic (adj/n): thuộc vùng Bắc Cực.

    • Arctic animals like polar bears live near the North Pole. (Động vật Bắc Cực như gấu Bắc Cực sống gần Cực Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Geographic North Pole: Cực Bắc địa (thuật ngữ chính xác hơn).
  • True North: Hướng bắc thực, chỉ Cực Bắc địa (khác với hướng bắc từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "north pole". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm từ mô tả: - Head towards the North Pole: đi về hướng Cực Bắc. - The expedition is heading towards the North Pole. (Đoàn thám hiểm đang đi về hướng Cực Bắc.)

Thành ngữ liên quan
  • From the North Pole to the South Pole: từ đầu này đến đầu kia của thế giới, chỉ sự xa cách hoặc bao phủ toàn cầu.
    • His travels took him from the North Pole to the South Pole. (Những chuyến đi của anh ấy đã đưa anh từ Cực Bắc đến Cực Nam.)