north vietnam

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Miền Bắc Việt Nam (quốc gia lịch sử): "North Vietnam" chỉ một quốc gia trước đâyĐông Nam Á, tồn tại từ năm 1954 (sau khi quân Pháp thất bại tại Điện Biên Phủ) cho đến năm 1975 khi miền Nam Việt Nam sụp đổ vào cuối Chiến tranh Việt Nam. Tên chính thức Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, với thủ đô Nội.

dụ sử dụng
  • (Miền Bắc Việt Nam tên chính thức Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.)
  • (Thủ đô của miền Bắc Việt Nam Nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North Vietnam" trong bối cảnh lịch sử: thường được dùng để phân biệt với "South Vietnam" (Việt Nam Cộng hòa) trong giai đoạn Chiến tranh Việt Nam.
    • The Geneva Accords of 1954 temporarily divided Vietnam into North Vietnam and South Vietnam. (Hiệp định Genève năm 1954 tạm thời chia Việt Nam thành miền Bắc miền Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắc Việt (danh từ): cách gọi tắt trong tiếng Việt của "North Vietnam".
    • Bắc Việt khu vực nền văn hóa lúa nước lâu đời. (Bắc Việt khu vực nền văn hóa lúa nước lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Việt Nam Dân chủ Cộng hòa: tên chính thức của North Vietnam.
  • Miền Bắc: thuật ngữ địa thường dùng để chỉ khu vực phía bắc Việt Nam, nhưng trong lịch sử có thể đồng nghĩa với North Vietnam.
Các cụm từ liên quan
  • North Vietnamese (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân miền Bắc Việt Nam.
    • The North Vietnamese army was known for its resilience. (Quân đội miền Bắc Việt Nam nổi tiếng với sự kiên cường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "North Vietnam".

Từ chứa "north vietnam"