north-northeast

north-northeast

The compass needle points steadily toward north-northeast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hướng bắc-đông bắc: "north-northeast" một hướng trên la bàn, nằm chính xác giữa hướng bắc (north) hướng đông bắc (northeast). Trong hệ thống 32 điểm la bàn, hướng này góc phương vị 22.5 độ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hướng bắc-đông bắc: Dùng để mô tả vị trí, hướng đi hoặc gió thổi từ hướng này.
    • phía bắc-đông bắc: Chỉ một địa điểm nằm theo hướng đó so với một điểm tham chiếu.
  3. Phó từ:

    • Về hướng bắc-đông bắc: Dùng để chỉ hành động di chuyển hoặc hướng tới hướng đó.
    • Từ hướng bắc-đông bắc: Thường dùng khi nói về gió thổi từ hướng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ship changed course to north-northeast to avoid the storm. (Con tàu đổi hướng sang bắc-đông bắc để tránh cơn bão.)
    • The wind is coming from the north-northeast. (Gió đang thổi từ hướng bắc-đông bắc.)
  • Tính từ:

    • They built a cabin on the north-northeast slope of the mountain. (Họ xây một túp lều trên sườn núi phía bắc-đông bắc.)
    • The north-northeast wind brought cold air. (Gió bắc-đông bắc mang theo không khí lạnh.)
  • Phó từ:

    • The explorers marched north-northeast for three days. (Các nhà thám hiểm hành quân về hướng bắc-đông bắc trong ba ngày.)
    • The storm is moving north-northeast. (Cơn bão đang di chuyển về hướng bắc-đông bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "north-northeast by north": Một hướng phụ trong la bàn, lệch thêm 11.25 độ về phía bắc so với north-northeast.

    • The navigator adjusted the course to north-northeast by north. (Người hoa tiêu điều chỉnh hướng đi sang bắc-đông bắc lệch bắc.)
  • Trong hàng hải hàng không: "North-northeast" thường được viết tắt "NNE" trên bản đồ trong báo cáo thời tiết.

    • The flight plan indicated a heading of NNE. (Kế hoạch bay chỉ ra hướng bay NNE.)
Biến thể từ gần giống
  • Northeast (n, adj): hướng đông bắc (45 độ).
  • North-northwest (n, adj): hướng bắc-tây bắc (337.5 độ).
  • NNE (viết tắt): viết tắt của north-northeast.
Từ đồng nghĩa
  • Hướng 22.5 độ: Chỉ hướng chính xác trên la bàn.
  • Phương vị 22.5°: Thuật ngữ kỹ thuật trong hàng hải.
Các cụm từ liên quan
  • "To head north-northeast": Di chuyển về hướng bắc-đông bắc.

    • The fleet headed north-northeast after leaving port. (Hạm đội di chuyển về hướng bắc-đông bắc sau khi rời cảng.)
  • "North-northeast wind": Gió thổi từ hướng bắc-đông bắc.

    • A north-northeast wind is common in this region during winter. (Gió bắc-đông bắc thường xuất hiệnvùng này vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "north-northeast". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh điều hướng, cụm từ "steady as she goes, north-northeast" có thể được dùng để ra lệnh giữ hướng đi ổn định.