north-northwest
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng bắc tây bắc: "north-northwest" là một hướng trên la bàn, nằm giữa hướng bắc (north) và hướng tây bắc (northwest). Cụ thể, hướng này lệch về phía tây so với hướng bắc một góc 22,5 độ (hoặc 337,5 độ tính từ hướng bắc theo chiều kim đồng hồ).
Tính từ:
- Thuộc về hướng bắc tây bắc: Dùng để mô tả vị trí, hướng di chuyển hoặc gió thổi từ hướng bắc tây bắc.
Trạng từ:
- Về phía bắc tây bắc: Chỉ hành động di chuyển hoặc hướng tới hướng bắc tây bắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ship is sailing toward the north-northwest. (Con tàu đang đi về hướng bắc tây bắc.)
- The wind is coming from the north-northwest. (Gió đang thổi từ hướng bắc tây bắc.)
Tính từ:
- They set a north-northwest course. (Họ đặt một lộ trình bắc tây bắc.)
- The north-northwest wind brought cold air. (Gió bắc tây bắc mang theo không khí lạnh.)
Trạng từ:
- The plane flew north-northwest. (Máy bay bay về phía bắc tây bắc.)
- We traveled north-northwest for three hours. (Chúng tôi đi về phía bắc tây bắc trong ba giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to the north-northwest": Về phía bắc tây bắc.
- The storm is moving to the north-northwest. (Cơn bão đang di chuyển về phía bắc tây bắc.)
"north-northwest of": Phía bắc tây bắc của một địa điểm.
- The village is located north-northwest of the city. (Ngôi làng nằm ở phía bắc tây bắc của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Northwest (n/t/adv): hướng tây bắc.
- North-northeast (n/t/adv): hướng bắc đông bắc (góc 22,5 độ về phía đông so với hướng bắc).
Từ đồng nghĩa
- N.N.W. (viết tắt): viết tắt của north-northwest, thường dùng trong hàng hải và hàng không.
- Bắc tây bắc: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "north-northwest", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hướng di chuyển: - Head north-northwest: đi về hướng bắc tây bắc. - The convoy headed north-northwest to avoid the storm. (Đoàn xe đi về hướng bắc tây bắc để tránh bão.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "north-northwest". Tuy nhiên, hướng này thường xuất hiện trong ngữ cảnh hàng hải, hàng không hoặc địa lý.