north-seeking pole

north-seeking pole

A compass needle's north-seeking pole points toward the North Pole.

Định nghĩa

Danh từ: - Cực bắc (của nam châm): "north-seeking pole" cực của một nam châm, khi nam châm được treo tự do, sẽ chỉ về hướng bắc. Đây cực từ trái dấu với cực nam địa của Trái Đất, nên bị hút về phía bắc.

dụ sử dụng
  • (Cực bắc của kim la bàn luôn chỉ về phía Cực Bắc địa .)
  • (Khi bạn treo tự do một thanh nam châm, cực bắc của sẽ tự căn chỉnh theo từ trường Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the north-seeking pole": đóng vai trò cực bắc trong một hệ thống từ tính.
    • In a typical magnet, the end labeled 'N' is the north-seeking pole. (Trong một nam châm điển hình, đầu được đánh dấu 'N' cực bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • North pole (n): cực bắc (của một hành tinh hoặc nam châm).
    • The north pole of a magnet is often painted red. (Cực bắc của nam châm thường được sơn màu đỏ.)
  • Magnetic north (n): hướng bắc từ (điểm kim la bàn chỉ đến).
    • Magnetic north is different from true north due to the Earth's magnetic field. (Hướng bắc từ khác với hướng bắc thực do từ trường Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • North pole (of a magnet): cực bắc (của nam châm).
  • Positive pole (in some contexts): cực dương (trong một số ngữ cảnh, nhưng không chính xác về mặt từ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "north-seeking pole".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "north-seeking pole".