northamptonshire

northamptonshire

A family drives through the countryside of Northamptonshire.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Northamptonshire một hạt (county) nằmmiền trung nước Anh. Đây một đơn vị hành chính địa phương, thường được gọi tắt "Northants".

dụ sử dụng
  • (Northamptonshire nổi tiếng với vùng nông thôn xinh đẹp các tòa nhà lịch sử.)
  • ( ấy sinh ra tại một ngôi làng nhỏ ở Northamptonshire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the county of Northamptonshire": hạt Northamptonshire, dùng trong văn bản chính thức hoặc lịch sử.
    • The county of Northamptonshire has a rich industrial heritage. (Hạt Northamptonshire một di sản công nghiệp phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Northamptonshire (danh từ riêng) tên chính thức, không biến thể.
  • Northants (danh từ riêng, viết tắt): dạng viết tắt thông dụng của Northamptonshire.
    • The football team from Northants won the match. (Đội bóng đá từ Northants đã thắng trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • County: hạt (từ chung chỉ đơn vị hành chính).
    • Northamptonshire is a county in central England. (Northamptonshire một hạtmiền trung nước Anh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .