northbound
Định nghĩa
Tính từ: - Hướng về phía bắc: "northbound" mô tả một vật, phương tiện, hoặc luồng giao thông đang di chuyển hoặc có hướng đi về phía bắc. Từ này thường được dùng để chỉ các làn đường, tuyến đường, hoặc chuyến đi hướng bắc.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đi vào làn đường hướng bắc để tránh kẹt xe.)
- (Chuyến tàu hướng bắc khởi hành lúc 8 giờ sáng.)
- (Tất cả giao thông hướng bắc đã bị chuyển hướng do một vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"northbound carriageway": phần đường dành cho xe cộ đi về hướng bắc (thường dùng trong hệ thống đường cao tốc).
- The northbound carriageway of the highway is closed for repairs. (Phần đường hướng bắc của xa lộ bị đóng để sửa chữa.)
"northbound flight": chuyến bay hướng bắc.
- The northbound flight from Ho Chi Minh City to Hanoi takes about two hours. (Chuyến bay hướng bắc từ Thành phố Hồ Chí Minh ra Hà Nội mất khoảng hai giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Northbound (trạng từ): hướng về phía bắc (dùng trong ngữ cảnh chỉ hướng di chuyển).
- We are driving northbound on the highway. (Chúng tôi đang lái xe về hướng bắc trên xa lộ.)
Northward (tính từ/trạng từ): về phía bắc, tương tự "northbound" nhưng ít cụ thể hơn về làn đường hay tuyến đường.
- The northward flow of traffic is heavy this morning. (Luồng giao thông hướng bắc rất đông đúc sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
- Hướng bắc: chỉ hướng di chuyển về phía bắc (không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt, thường dùng "hướng bắc" hoặc "đi về phía bắc").
- Bắc hành: (từ Hán-Việt, ít dùng) chỉ việc đi về phía bắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Head northbound: đi về hướng bắc.
- The convoy is heading northbound toward the border. (Đoàn xe đang đi về hướng bắc đến biên giới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "northbound". Tuy nhiên, trong giao thông, có thể gặp cụm từ: "go northbound on the highway" (đi về hướng bắc trên xa lộ).