northeast

northeast

A small plane flies toward the northeast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hướng đông bắc: "northeast" chỉ hướng nằm giữa hướng bắc hướng đông, tạo thành góc 45 độ so với cả hai hướng này.
    • Vùng đông bắc: "northeast" cũng dùng để chỉ một khu vực hoặc địa điểm nằmphía đông bắc của một quốc gia, khu vực, hoặc thành phố.
    • Miền Đông Bắc Hoa Kỳ: Khi viết hoa, "Northeast" thường chỉ vùng Đông Bắc nước Mỹ.
  2. Tính từ:

    • hướng đông bắc, về phía đông bắc: "northeast" được dùng để mô tả một vật thể hoặc vị trí nằmhướng đông bắc.
    • Từ hướng đông bắc: "northeast" cũng có thể chỉ gió hoặc luồng không khí thổi từ hướng đông bắc tới.
  3. Phó từ:

    • Về hướng đông bắc: "northeast" được dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc vị trí hướng về phía đông bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The wind is blowing from the northeast. (Gió đang thổi từ hướng đông bắc.)
    • They live in the northeast of the country. (Họ sốngvùng đông bắc của đất nước.)
    • The Northeast is known for its cold winters. (Miền Đông Bắc nổi tiếng với mùa đông lạnh giá.)
  • Tính từ:

    • We took the northeast route to the mountains. (Chúng tôi đi theo con đường hướng đông bắc lên núi.)
    • A northeast wind brought cold air. (Một cơn gió từ hướng đông bắc mang theo không khí lạnh.)
  • Phó từ:

    • The ship sailed northeast for three days. (Con tàu đi về hướng đông bắc trong ba ngày.)
    • The village is located northeast of the city. (Ngôi làng nằm về phía đông bắc của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the northeast of": ở phía đông bắc của một địa điểm nào đó.

    • The airport is located to the northeast of the city center. (Sân bay nằmphía đông bắc của trung tâm thành phố.)
  • "northeast by north": hướng đông bắc lệch về phía bắc (một hướng chi tiết trong la bàn, lệch 11.25 độ so với hướng đông bắc chính xác).

    • The compass reading showed northeast by north. (Số đọc la bàn chỉ hướng đông bắc lệch về phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Northeastern (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hướng đông bắc.

    • The northeastern part of the country is mountainous. (Phần đông bắc của đất nước vùng núi.)
  • Northeastward (phó từ/tính từ): về phía đông bắc.

    • They traveled northeastward across the plains. (Họ đi về phía đông bắc qua những đồng bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Northeasterly (tính từ/phó từ): về phía đông bắc, hoặc từ hướng đông bắc.
    • A northeasterly wind is common in this season. (Gió từ hướng đông bắc thường gặp trong mùa này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "northeast", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hướng: - Head northeast: đi về hướng đông bắc. - We need to head northeast to reach the border. (Chúng ta cần đi về hướng đông bắc để đến biên giới.)

  • Turn northeast: rẽ về hướng đông bắc.
    • Turn northeast at the next crossroads. (Rẽ về hướng đông bắcngã tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Northeast Passage": Hành lang Đông Bắc (một tuyến đường biển dọc theo bờ biển phía bắc của Nga châu Âu).
    • Exploring the Northeast Passage was a major goal for early navigators. (Khám phá Hành lang Đông Bắc một mục tiêu lớn của các nhà hàng hải thời kỳ đầu.)