northeaster
Danh từ: - Cơn bão đông bắc: "northeaster" chỉ một cơn bão hoặc gió mạnh thổi từ hướng đông bắc, thường gây ra thời tiết khắc nghiệt như mưa lớn, tuyết rơi hoặc gió giật.
- (Cơn bão đông bắc đã mang theo tuyết dày và gió mạnh đến các thị trấn ven biển.)
- (Ngư dân ở lại cảng vì cơn bão đông bắc đang đến gần.)
"A full-blown northeaster": một cơn bão đông bắc phát triển hoàn toàn, với cường độ mạnh.
- The meteorologist warned of a full-blown northeaster hitting the region tonight. (Nhà khí tượng học cảnh báo về một cơn bão đông bắc hoàn chỉnh sẽ tấn công khu vực vào tối nay.)
"Northeaster pattern": kiểu thời tiết đặc trưng do gió đông bắc gây ra.
- The northeaster pattern often leads to coastal flooding. (Kiểu thời tiết đông bắc thường dẫn đến ngập lụt ven biển.)
Northeast (danh từ, tính từ): hướng đông bắc; thuộc về hướng đông bắc.
- The wind is coming from the northeast. (Gió thổi từ hướng đông bắc.)
Northeasterly (tính từ, phó từ): theo hướng đông bắc; từ hướng đông bắc.
- The northeasterly winds are expected to continue. (Các cơn gió từ hướng đông bắc dự kiến sẽ tiếp diễn.)
Nor'easter: biến thể thông tục của "northeaster", thường dùng ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ.
- The nor'easter caused power outages across the state. (Cơn bão đông bắc đã gây mất điện trên toàn tiểu bang.)
Storm from the northeast: cơn bão từ hướng đông bắc (mô tả dài hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "northeaster", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ thời tiết: - Blow in: thổi vào (thường dùng cho bão). - A northeaster blew in from the ocean last night. (Một cơn bão đông bắc đã thổi vào từ đại dương tối qua.)
- Batter: đập mạnh, tàn phá (dùng cho bão).
- The northeaster battered the coastline for hours. (Cơn bão đông bắc đã tàn phá bờ biển trong nhiều giờ.)
- Riding out a northeaster: chịu đựng qua cơn bão đông bắc (ẩn dụ cho vượt qua khó khăn).
- The small town managed to ride out the northeaster without major damage. (Thị trấn nhỏ đã chịu đựng qua cơn bão đông bắc mà không bị thiệt hại lớn.)