northeastern united states

northeastern united states

A family takes a road trip through the northeastern United States in autumn.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng đông bắc Hoa Kỳ: "northeastern united states" một danh từ riêng chỉ khu vực địa nằmphía đông bắc của nước Mỹ, bao gồm các tiểu bang như New York, Massachusetts, Pennsylvania, một số tiểu bang lân cận. Khu vực này nổi tiếng với các thành phố lớn, lịch sử lâu đời, khí hậu bốn mùa rõ rệt.
dụ sử dụng
  • (Vùng đông bắc Hoa Kỳ trải qua mùa đông lạnh mùa ấm áp.)
  • (Nhiều sự kiện lịch sử đã diễn ra tại vùng đông bắc Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the northeastern united states" thường được viết hoa chữ cái đầu khi một danh từ riêng chính thức, nhưng trong văn bản thông thường, có thể viết thường.
    • She moved to the Northeastern United States for work. ( ấy chuyển đến vùng Đông Bắc Hoa Kỳ để làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Northeast (danh từ): hướng đông bắc, hoặc vùng đông bắc nói chung (không nhất thiết Hoa Kỳ).

    • The wind is blowing from the northeast. (Gió thổi từ hướng đông bắc.)
  • Northeastern (tính từ): thuộc về phía đông bắc.

    • The northeastern region of the country is mountainous. (Khu vực đông bắc của đất nước này nhiều núi.)
Từ đồng nghĩa
  • New England: một tiểu vùng trong vùng đông bắc Hoa Kỳ, bao gồm 6 tiểu bang (Maine, Vermont, New Hampshire, Massachusetts, Rhode Island, Connecticut). Tuy nhiên, "New England" không bao gồm toàn bộ vùng đông bắc ( dụ: New York Pennsylvania không thuộc New England).
  • The Northeast: cách nói ngắn gọn, thường dùng để chỉ vùng đông bắc Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Down East": thành ngữ chỉ vùng ven biển phía đông bắc, đặc biệt Maine (một phần của vùng đông bắc Hoa Kỳ).
    • He spent his summer vacation "Down East" in Maine. (Anh ấy đã dành kỳ nghỉ hèvùng "Down East" tại Maine.)

Từ gần giống