northeastward

northeastward

The river flows northeastward toward the gulf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hướng về phía đông bắc: "northeastward" mô tả một hướng hoặc vị trí di chuyển, chỉ về phía đông bắc (điểm giữa phương bắc phương đông, ở góc 45 độ).
  2. Phó từ:

    • Theo hướng đông bắc: "northeastward" được dùng để chỉ hành động di chuyển hoặc hướng dòng chảy về phía đông bắc.
  3. Danh từ:

    • Hướng đông bắc: "northeastward" có thể chỉ điểm la bàn nằm giữa phương bắc phương đông, ở góc 45 độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The northeastward route is shorter in winter. (Con đường hướng về phía đông bắc ngắn hơn vào mùa đông.)
  • Phó từ:

    • The river flows northeastward to the gulf. (Con sông chảy về phía đông bắc ra vịnh.)
  • Danh từ:

    • The ship changed its course to the northeastward. (Con tàu đổi hướng sang phía đông bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head northeastward": đi về hướng đông bắc.

    • The expedition will head northeastward through the mountains. (Đoàn thám hiểm sẽ đi về hướng đông bắc qua những ngọn núi.)
  • "northeastward direction": hướng đông bắc.

    • The wind shifted to a northeastward direction. (Gió chuyển sang hướng đông bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Northeast (n, adj, adv): hướng đông bắc (dạng cơ bản hơn).

    • The house faces northeast. (Ngôi nhà quay mặt về hướng đông bắc.)
  • Northeasterly (adj, adv): về phía đông bắc (thường dùng trong khí tượng).

    • A northeasterly wind brought cold air. (Một cơn gió đông bắc mang không khí lạnh đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Northeast: hướng đông bắc.
  • Northeastwardly: theo hướng đông bắc (dạng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head northeastward: di chuyển về phía đông bắc.
    • We need to head northeastward to reach the meeting point. (Chúng ta cần di chuyển về phía đông bắc để đến điểm hẹn.)
Thành ngữ liên quan
  • Northeastward bound: đang trên đường về hướng đông bắc.
    • The train is northeastward bound for the capital. (Chuyến tàu đang trên đường về hướng đông bắc tới thủ đô.)