northeastward
Định nghĩa
Tính từ:
- Hướng về phía đông bắc: "northeastward" mô tả một hướng hoặc vị trí di chuyển, chỉ về phía đông bắc (điểm giữa phương bắc và phương đông, ở góc 45 độ).
Phó từ:
- Theo hướng đông bắc: "northeastward" được dùng để chỉ hành động di chuyển hoặc hướng dòng chảy về phía đông bắc.
Danh từ:
- Hướng đông bắc: "northeastward" có thể chỉ điểm la bàn nằm giữa phương bắc và phương đông, ở góc 45 độ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The northeastward route is shorter in winter. (Con đường hướng về phía đông bắc ngắn hơn vào mùa đông.)
Phó từ:
- The river flows northeastward to the gulf. (Con sông chảy về phía đông bắc ra vịnh.)
Danh từ:
- The ship changed its course to the northeastward. (Con tàu đổi hướng sang phía đông bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to head northeastward": đi về hướng đông bắc.
- The expedition will head northeastward through the mountains. (Đoàn thám hiểm sẽ đi về hướng đông bắc qua những ngọn núi.)
"northeastward direction": hướng đông bắc.
- The wind shifted to a northeastward direction. (Gió chuyển sang hướng đông bắc.)
Biến thể và từ gần giống
Northeast (n, adj, adv): hướng đông bắc (dạng cơ bản hơn).
- The house faces northeast. (Ngôi nhà quay mặt về hướng đông bắc.)
Northeasterly (adj, adv): về phía đông bắc (thường dùng trong khí tượng).
- A northeasterly wind brought cold air. (Một cơn gió đông bắc mang không khí lạnh đến.)
Từ đồng nghĩa
- Northeast: hướng đông bắc.
- Northeastwardly: theo hướng đông bắc (dạng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Head northeastward: di chuyển về phía đông bắc.
- We need to head northeastward to reach the meeting point. (Chúng ta cần di chuyển về phía đông bắc để đến điểm hẹn.)
Thành ngữ liên quan
- Northeastward bound: đang trên đường về hướng đông bắc.
- The train is northeastward bound for the capital. (Chuyến tàu đang trên đường về hướng đông bắc tới thủ đô.)