northern baptist

northern baptist

A Northern Baptist pastor delivers a sermon to the congregation.

Định nghĩa

Danh từ: - Thành viên của Hội thánh Báp-tít Hoa Kỳ: "northern baptist" dùng để chỉ một tín hữu thuộc nhánh Báp-títmiền Bắc Hoa Kỳ, nay được gọi là Hội thánh Báp-tít Hoa Kỳ (American Baptist Convention). Từ này thường được dùng trong lịch sử để phân biệt với các nhánh Báp-tít miền Nam.

dụ sử dụng
  • ( ấy một tín hữu Báp-tít miền Bắc tham dự nhà thờ Báp-tít Hoa Kỳ địa phương.)
  • (Hội thánh Báp-tít miền Bắc đã hỗ trợ công tác truyền giáoTrung Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Northern Baptist Convention": Tên gọi lịch sử của Hội thánh Báp-tít Hoa Kỳ trước năm 1950.
    • The Northern Baptist Convention merged with other groups to form the American Baptist Churches in the USA. (Hội thánh Báp-tít miền Bắc đã hợp nhất với các nhóm khác để thành lập Hội thánh Báp-tít Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Southern Baptist (danh từ): tín hữu Báp-tít miền Nam, thuộc nhánh Báp-tít lớn hơnmiền Nam Hoa Kỳ.
    • Unlike northern baptists, southern baptists often emphasize individual evangelism. (Không giống như tín hữu Báp-tít miền Bắc, tín hữu Báp-tít miền Nam thường nhấn mạnh việc truyền giáo cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • American Baptist: tín hữu Báp-tít Hoa Kỳ (thuật ngữ hiện đại thay thế cho "northern baptist").
    • She identifies as an American Baptist rather than a northern baptist. ( ấy tự nhận mình tín hữu Báp-tít Hoa Kỳ thay vì Báp-tít miền Bắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "northern baptist". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử giáo phái.

Từ chứa "northern baptist"