northern cross

northern cross

The Northern Cross is visible in the summer night sky.

Định nghĩa

Danh từ: "Northern Cross" (Thập tự phương Bắc) một cụm gồm 5 ngôi sao sáng tạo thành hình chữ thập trong chòm sao Cygnus (Thiên Nga). Đây một tiểu hành tinh được nhìn thấy trên bầu trời bán cầu Bắc.

dụ sử dụng
  • (Thập tự phương Bắc một tiểu hành tinh nổi bật trên bầu trời mùa .)
  • (Bạn có thể dễ dàng nhìn thấy Thập tự phương Bắc gần ngôi sao sáng Deneb.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to point to the Northern Cross": chỉ về hướng Thập tự phương Bắc (dùng trong thiên văn học hoặc định hướng).

    • Amateur astronomers often point to the Northern Cross to locate the constellation Cygnus. (Các nhà thiên văn nghiệp thường chỉ về Thập tự phương Bắc để xác định vị trí chòm sao Thiên Nga.)
  • "the Northern Cross vs. the Southern Cross": so sánh với Thập tự phương Nam (Crux), một chòm sao tương tự ở bán cầu Nam.

    • While the Southern Cross is smaller and more compact, the Northern Cross spans a larger area in the sky. (Trong khi Thập tự phương Nam nhỏ hơn gọn hơn, Thập tự phương Bắc trải rộng một vùng lớn hơn trên bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Asterism (n): tiểu hành tinh (cụm sao không phải chòm sao chính thức).

    • The Northern Cross is an asterism, not a constellation. (Thập tự phương Bắc một tiểu hành tinh, không phải một chòm sao.)
  • Cygnus (n): chòm sao Thiên Nga (chứa các ngôi sao của Northern Cross).

    • Cygnus is one of the most recognizable constellations in the northern sky. (Chòm sao Thiên Nga một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời phương Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thập tự phương Bắc (dịch thuần Việt): cụm từ này thường được dùng thay thế cho "Northern Cross" trong văn cảnh thiên văn học.
    • Người ta còn gọi Northern Cross Thập tự phương Bắc. (Người ta còn gọi Northern Cross Thập tự phương Bắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Northern Cross", nhưng có thể dùng: - "to look for the Northern Cross": tìm kiếm Thập tự phương Bắc. - We looked for the Northern Cross through the telescope. (Chúng tôi tìm kiếm Thập tự phương Bắc qua kính viễn vọng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "Northern Cross", nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh thiên văn học hoặc thơ ca: - "as bright as the Northern Cross": sáng như Thập tự phương Bắc (ẩn dụ cho sự sáng chói). - Her smile was as bright as the Northern Cross in the night sky. (Nụ cười của ấy sáng như Thập tự phương Bắc trên bầu trời đêm.)