northern flying squirrel

northern flying squirrel

A northern flying squirrel glides between two pine trees at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Sóc bay phương Bắc (danh pháp khoa học: Glaucomys sabrinus) - Một loài sóc bay lớn, chủ yếu sống ở Canada các khu vực phía bắc của Bắc Mỹ. Chúng màng da nối giữa chân trước chân sau, cho phép chúng lướt từ cây này sang cây khác.

dụ sử dụng
  • (Sóc bay phương Bắc loài sóc bay lớn nhấtBắc Mỹ.)
  • (Sóc bay phương Bắc hoạt động về đêm ăn các loại hạt, quả hạch nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a northern flying squirrel": phát hiện một con sóc bay phương Bắc.

    • It is rare to spot a northern flying squirrel in the wild due to its nocturnal habits. (Rất hiếm khi phát hiện một con sóc bay phương Bắc trong tự nhiên thói quen hoạt động về đêm của chúng.)
  • "the habitat of the northern flying squirrel": môi trường sống của sóc bay phương Bắc.

    • The habitat of the northern flying squirrel includes coniferous and mixed forests. (Môi trường sống của sóc bay phương Bắc bao gồm các khu rừng kim rừng hỗn giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Southern flying squirrel (n): Sóc bay phương Nam (loài sóc bay nhỏ hơn, sốngphía nam Bắc Mỹ).
    • The southern flying squirrel is smaller and more common than the northern flying squirrel. (Sóc bay phương Nam nhỏ hơn phổ biến hơn sóc bay phương Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Glaucomys sabrinus (danh pháp khoa học): tên khoa học của sóc bay phương Bắc.
  • Large flying squirrel (n): sóc bay lớn (thường dùng để chỉ loài này kích thước của chúng).
Các cụm từ liên quan
  • Flying squirrel (n): sóc bay (tên chung cho các loài sóc màng lướt).
    • Flying squirrels are known for their ability to glide through the air. (Sóc bay nổi tiếng với khả năng lướt trong không khí.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "northern flying squirrel".