northern hemisphere
A globe sits on a desk with the northern hemisphere clearly facing the viewer.
Danh từ:
Bán cầu Bắc: "northern hemisphere" chỉ nửa phía bắc của Trái Đất, nằm từ đường xích đạo trở lên phía cực Bắc. Đây là một thuật ngữ địa lý dùng để phân chia hành tinh dựa trên đường xích đạo.
- (Bán cầu Bắc trải qua mùa hè vào tháng Sáu, tháng Bảy và tháng Tám.)
- (Nhiều quốc gia ở bán cầu Bắc có mùa đông lạnh giá.)
"in the northern hemisphere": ở bán cầu Bắc.
The aurora borealis is visible in the northern hemisphere. (Cực quang có thể nhìn thấy ở bán cầu Bắc.)"northern hemisphere summer/winter": mùa hè/mùa đông ở bán cầu Bắc.
The northern hemisphere summer solstice occurs around June 21. (Hạ chí ở bán cầu Bắc xảy ra vào khoảng ngày 21 tháng Sáu.)
Southern hemisphere (danh từ): bán cầu Nam.
The seasons are opposite in the southern hemisphere compared to the northern hemisphere. (Các mùa ở bán cầu Nam trái ngược so với bán cầu Bắc.)Eastern hemisphere (danh từ): bán cầu Đông.
- Western hemisphere (danh từ): bán cầu Tây.
- North of the equator: phía bắc của đường xích đạo (mô tả vị trí, không phải danh từ chính xác).
- Northern half of the Earth: nửa phía bắc của Trái Đất.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "northern hemisphere", nhưng có thể dùng với động từ "to be located in":
- Canada is located in the northern hemisphere. (Canada nằm ở bán cầu Bắc.)
Không có thành ngữ phổ biến với "northern hemisphere", nhưng có thể gặp trong văn cảnh khoa học hoặc địa lý:
- "The northern hemisphere bias": xu hướng thiên về bán cầu Bắc (trong nghiên cứu hoặc văn hóa).
There is a northern hemisphere bias in many global climate studies. (Có một xu hướng thiên về bán cầu Bắc trong nhiều nghiên cứu khí hậu toàn cầu.)