northern mammoth

northern mammoth

A northern mammoth stands in a snowy landscape with its long tusks.

Định nghĩa

Danh từ: - Voi ma mút phương bắc: "northern mammoth" chỉ một loài voi ma mút lông xoăn rất phổ biếncác vùng lạnh hơn của bán cầu bắc. Loài này bộ lông dày dài, thích nghi với khí hậu băng giá.

dụ sử dụng
  • (Voi ma mút phương bắc lang thang trên lãnh nguyên trong Kỷ Băng hà cuối cùng.)
  • (Hóa thạch của voi ma mút phương bắc đã được tìm thấy ở Siberia Alaska.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "northern mammoth" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học hoặc khảo cổ học để phân biệt với các loài voi ma mút khác như voi ma mút lông mịn (woolly mammoth) hay voi ma mút thảo nguyên (steppe mammoth).
    • Researchers classify the northern mammoth as a distinct subspecies due to its unique dental structure. (Các nhà nghiên cứu phân loại voi ma mút phương bắc như một phân loài riêng biệt cấu trúc răng độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mammoth (danh từ): voi ma mút (nói chung).
    • The mammoth is an extinct relative of modern elephants. (Voi ma mút họ hàng đã tuyệt chủng của voi hiện đại.)
  • Northern (tính từ): thuộc phương bắc, phía bắc.
    • The northern regions of Canada are extremely cold. (Các vùng phía bắc của Canada rất lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Woolly mammoth: voi ma mút lông xoăn (thường dùng thay thế, nhưng "northern mammoth" nhấn mạnh vùng địa hơn).
  • Mammuthus primigenius: tên khoa học của loài voi ma mút lông xoăn, thường được coi đồng nghĩa với "northern mammoth".
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "northern mammoth". Tuy nhiên, từ "mammoth" thường được dùng trong các thành ngữ như "mammoth task" (nhiệm vụ khổng lồ), nhưng đây không phải nghĩa của từ gốc.
Thành ngữ liên quan
  • "A mammoth undertaking": một công việc khổng lồ.
    • Building the Great Wall was a mammoth undertaking. (Xây dựng Vạn Trường Thành một công việc khổng lồ.)