northern pike
Định nghĩa
Danh từ: "Northern pike" là một loài cá pike ăn thịt rất phàm ăn, sống ở vùng nước ngọt của bán cầu Bắc. Đây là một loài cá săn mồi cỡ lớn, có thân dài, hàm răng sắc nhọn, và thường được coi là loài cá thể thao phổ biến trong câu cá.
Ví dụ sử dụng
- (Cá pike phương bắc nổi tiếng với hành vi săn mồi hung hãn.)
- (Những người câu cá thường tìm cá pike phương bắc ở các hồ nước lạnh, trong vắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to catch a northern pike": câu được một con cá pike phương bắc.
- He spent the whole day trying to catch a northern pike. (Anh ấy đã dành cả ngày để cố gắng câu một con cá pike phương bắc.)
- "northern pike habitat": môi trường sống của cá pike phương bắc.
- The northern pike habitat includes weedy areas of lakes and rivers. (Môi trường sống của cá pike phương bắc bao gồm các khu vực có nhiều cỏ dại ở hồ và sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Pike (danh từ): tên gọi chung cho các loài cá thuộc họ Esocidae, trong đó có northern pike.
- The pike is a top predator in freshwater ecosystems. (Cá pike là loài săn mồi hàng đầu trong hệ sinh thái nước ngọt.)
- Northern (tính từ): thuộc về phương bắc, miền bắc.
- The northern climate is colder than the southern. (Khí hậu phương bắc lạnh hơn khí hậu phương nam.)
Từ đồng nghĩa
- Esox lucius (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cá pike phương bắc.
- Esox lucius is the scientific name for the northern pike. (Esox lucius là tên khoa học của cá pike phương bắc.)
- Jackfish (danh từ, không chính thức): tên gọi khác của northern pike ở một số vùng.
- In Canada, some people call the northern pike a jackfish. (Ở Canada, một số người gọi cá pike phương bắc là jackfish.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To fish for northern pike: câu cá pike phương bắc.
- They went to the lake to fish for northern pike. (Họ đã đến hồ để câu cá pike phương bắc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "northern pike". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh câu cá, có thể dùng cụm từ: - "A northern pike strike": cú tấn công của cá pike phương bắc (ám chỉ sự đột ngột và mạnh mẽ). - The fisherman was surprised by the northern pike strike. (Người câu cá đã bất ngờ trước cú tấn công của cá pike phương bắc.)