northern pitch pine

northern pitch pine

A northern pitch pine stands tall in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: "northern pitch pine" một loại cây thông lớn, ba lá kim (kim thông mọc thành chùm ba), phân bố chủ yếumiền đông Hoa Kỳ đông nam Canada. Loài cây này quan hệ họ hàng gần với thông đầm lầy (pond pine). Gỗ của chứa nhiều nhựa, thường được dùng trong sản xuất nhựa thông hoặc gỗ xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Cây thông nhựa phương bắc thường được tìm thấycác vùng đất cát của miền đông Hoa Kỳ.)
  • (Gỗ từ cây thông nhựa phương bắc được đánh giá cao hàm lượng nhựa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái: "northern pitch pine" thường được nhắc đến như một loài cây tiên phong, mọcnhững khu vực bị cháy rừng hoặc đất nghèo dinh dưỡng.

    • After a forest fire, the northern pitch pine is one of the first species to regenerate. (Sau một trận cháy rừng, cây thông nhựa phương bắc một trong những loài đầu tiên tái sinh.)
  • Trong ngành lâm nghiệp: Loài cây này được nghiên cứu khả năng chịu lửa sản xuất nhựa.

    • The resin of the northern pitch pine was historically used for making turpentine. (Nhựa của cây thông nhựa phương bắc trước đây được dùng để sản xuất nhựa thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitch pine (danh từ): tên gọi chung cho các loài thông nhựa, bao gồm cả "northern pitch pine".
  • Pond pine (danh từ): thông đầm lầy, một loài họ hàng gần với "northern pitch pine".
  • Three-needled pine (danh từ): thông ba lá kim, mô tả đặc điểm của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Pinus rigida (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
  • Hard pine (danh từ): thông cứng, chỉ nhóm thông gỗ chắc nhiều nhựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow from: mọc từ (môi trường cụ thể).

    • The northern pitch pine grows from poor, sandy soils. (Cây thông nhựa phương bắc mọc từ các loại đất cát nghèo dinh dưỡng.)
  • Adapt to: thích nghi với.

    • This species adapts well to fire-prone environments. (Loài này thích nghi tốt với môi trường dễ cháy.)
Thành ngữ liên quan
  • As tough as pitch pine: cứng như thông nhựa (ám chỉ sự bền bỉ, khó phá vỡ).
    • His determination was as tough as pitch pine. (Sự quyết tâm của anh ấy cứng như thông nhựa.)