northern pocket gopher
Định nghĩa
Danh từ: Northern pocket gopher là một loài động vật gặm nhấm có màu từ xám đến nâu, thuộc họ chuột túi má (Geomyidae), phân bố ở miền tây và miền trung Hoa Kỳ. Loài này có túi má để chứa thức ăn và thường sống dưới lòng đất, đào hang để tìm kiếm rễ cây.
Ví dụ sử dụng
- (Loài chuột túi má phương bắc thường được tìm thấy ở các vùng đồng cỏ và khu vực nông nghiệp của Hoa Kỳ.)
- (Nông dân thường coi chuột túi má phương bắc là loài gây hại vì nó phá hoại mùa màng bằng cách đào hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a northern pocket gopher": dùng để chỉ đặc điểm sinh học hoặc hành vi của loài này trong ngữ cảnh nghiên cứu động vật học.
- The northern pocket gopher is known for its cheek pouches, which it uses to carry food. (Chuột túi má phương bắc được biết đến với túi má, thứ mà nó dùng để chứa thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocket gopher (n): chuột túi má (tên chung cho các loài trong họ Geomyidae).
- Pocket gophers are small burrowing rodents. (Chuột túi má là loài gặm nhấm nhỏ đào hang.)
- Gopher (n): chuột túi má (cách gọi tắt phổ biến).
- The gopher created a large mound of dirt in the garden. (Con chuột túi má đã tạo ra một ụ đất lớn trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Thomomys talpoides (danh pháp khoa học): tên khoa học của loài chuột túi má phương bắc.
- Thomomys talpoides is the scientific name for the northern pocket gopher. (Thomomys talpoides là tên khoa học của loài chuột túi má phương bắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.