northernermost
/'nɔ:ðənmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực bắc: "northernermost" là dạng so sánh nhất, dùng để chỉ vị trí, điểm, hoặc khu vực nằm ở phía bắc nhất trong một nhóm hoặc một khu vực địa lý xác định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The northernermost point of the country is a remote island. (Điểm cực bắc của đất nước là một hòn đảo xa xôi.)
- They explored the northernermost regions of the continent. (Họ đã khám phá những vùng cực bắc của lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the northernermost part of": phần cực bắc của.
- The research station is located in the northernermost part of the territory. (Trạm nghiên cứu nằm ở phần cực bắc của lãnh thổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Northern (adj): thuộc về phía bắc.
- The northern hemisphere. (Bán cầu bắc.)
- Northerly (adj/adv): theo hướng bắc, từ phía bắc.
- A northerly wind. (Một cơn gió từ phương bắc.)
- Northernmost (adj): cực bắc (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn "northernermost").
- The northernmost city. (Thành phố cực bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Northernmost: cực bắc (nghĩa giống hệt, là từ phổ biến hơn).
- Farthest north: xa nhất về phía bắc.
tính từ
- cực bắc