northernmost
Định nghĩa
Tính từ: "northernmost" là tính từ chỉ vị trí, có nghĩa là ở xa nhất về phía bắc hoặc cực bắc. Từ này dùng để mô tả một địa điểm, khu vực hoặc vật thể nằm ở điểm tận cùng về hướng bắc trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Alaska là tiểu bang xa nhất về phía bắc của chúng ta.)
- (Điểm cực bắc của Nhật Bản là Mũi Soya.)
- (Hòn đảo này là nơi có người ở xa nhất về phía bắc trên Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"northernmost region": vùng cực bắc.
- The northernmost region of Canada experiences 24-hour daylight in summer. (Vùng cực bắc của Canada trải qua ánh sáng ban ngày 24 giờ vào mùa hè.)
"northernmost city": thành phố xa nhất về phía bắc.
- Longyearbyen is the northernmost city with a population over 1,000. (Longyearbyen là thành phố xa nhất về phía bắc với dân số trên 1.000 người.)
Biến thể và từ gần giống
- Northern (adj): thuộc về phía bắc (không có nghĩa "nhất").
- The northern part of the country is colder. (Phần phía bắc của đất nước lạnh hơn.)
- Southernmost (adj): xa nhất về phía nam (trái nghĩa).
- Easternmost (adj): xa nhất về phía đông.
- Westernmost (adj): xa nhất về phía tây.
Từ đồng nghĩa
- Farthest north: xa nhất về phía bắc (cụm từ thay thế).
- Most northern: cực bắc (dạng so sánh nhất của "northern").
- The most northern point of the river is here. (Điểm cực bắc của con sông là ở đây.)
Các cụm từ liên quan
- At the northernmost extent: ở mức độ xa nhất về phía bắc.
- The glacier is at the northernmost extent of its range. (Sông băng nằm ở mức độ xa nhất về phía bắc trong phạm vi của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "northernmost", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả địa lý hoặc hành trình: - "Reach the northernmost point": đến được điểm cực bắc. - Explorers aimed to reach the northernmost point of the continent. (Các nhà thám hiểm nhắm đến việc đến điểm cực bắc của lục địa.)