northmost
Định nghĩa
Tính từ: Xa nhất về phía bắc; nằm ở vị trí cực bắc trong một khu vực hoặc nhóm đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Alaska là tiểu bang xa nhất về phía bắc của Hoa Kỳ.)
- (Điểm xa nhất về phía bắc của hòn đảo là một vách đá.)
- (Họ đã đi đến ngôi làng xa nhất về phía bắc trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the northmost part": phần cực bắc của một khu vực.
- The northmost part of the forest is inaccessible by road. (Phần cực bắc của khu rừng không thể tiếp cận bằng đường bộ.)
- "northmost settlement": khu định cư xa nhất về phía bắc.
- This small town is the northmost settlement in the country. (Thị trấn nhỏ này là khu định cư xa nhất về phía bắc của đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Northern (tính từ): thuộc về phía bắc, phương bắc.
- The northern region is colder than the south. (Khu vực phía bắc lạnh hơn phía nam.)
- Northernmost (tính từ): xa nhất về phía bắc (đồng nghĩa với northmost, nhưng phổ biến hơn).
- Greenland is the northernmost landmass on Earth. (Greenland là khối đất liền xa nhất về phía bắc trên Trái Đất.)
- Northward (tính từ/trạng từ): hướng về phía bắc.
- They sailed northward. (Họ đi thuyền về phía bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Northernmost: xa nhất về phía bắc (từ này thường dùng hơn northmost trong văn viết và nói hàng ngày).
- Farthest north: xa nhất về phía bắc (cụm từ mô tả, không phải tính từ đơn lẻ).
Các cụm từ liên quan
- "at the northmost end": ở đầu cực bắc.
- The lighthouse is located at the northmost end of the island. (Ngọn hải đăng nằm ở đầu cực bắc của hòn đảo.)
- "the northmost limit": giới hạn cực bắc.
- The northmost limit of the glacier is retreating due to climate change. (Giới hạn cực bắc của sông băng đang lùi dần do biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với northmost; từ này chủ yếu được dùng trong mô tả địa lý hoặc không gian.)