northrop frye

northrop frye

A student reads a book by Northrop Frye in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Northrop Frye tên của một nhà phê bình văn học người Canada (1912–1991), nổi tiếng với công trình nghiên cứu về cách sử dụng thần thoại biểu tượng trong văn học. Ông được biết đến qua các tác phẩm như Anatomy of Criticism (Giải phẫu phê bình), nơi ông phân tích cấu trúc mô hình biểu tượng trong các tác phẩm văn học.

dụ sử dụng
  • (Northrop Frye lập luận rằng thần thoại xương sống cấu trúc của văn học.)
  • (Nhiều sinh viên nghiên cứu Northrop Frye để hiểu các mô hình biểu tượng trong thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frye's archetypal criticism": phê bình nguyên mẫu của Frye, một phương pháp phân tích văn học dựa trên các biểu tượng mô hình phổ quát.

    • Frye's archetypal criticism helps readers connect individual works to universal themes. (Phê bình nguyên mẫu của Frye giúp độc giả kết nối các tác phẩm riêng lẻ với các chủ đề phổ quát.)
  • "the Frygian approach": cách tiếp cận Frygian, ám chỉ phương pháp nghiên cứu văn học theo lý thuyết của Northrop Frye.

    • The Frygian approach emphasizes the role of myth in shaping narrative structures. (Cách tiếp cận Frygian nhấn mạnh vai trò của thần thoại trong việc định hình cấu trúc tự sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Frygian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Northrop Frye hoặc lý thuyết của ông.

    • The Frygian analysis of this novel reveals hidden symbolic layers. (Phân tích Frygian về cuốn tiểu thuyết này lộ các tầng biểu tượng ẩn giấu.)
  • Frye's theory (danh từ): lý thuyết của Frye, thường đề cập đến hệ thống phê bình văn học của ông.

    • Frye's theory of modes classifies literature into different categories based on heroism. (Lý thuyết về thể loại của Frye phân loại văn học thành các hạng mục khác nhau dựa trên chủ nghĩa anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Literary critic: nhà phê bình văn học (mô tả chức danh, không phải tên riêng).
  • Myth critic: nhà phê bình thần thoại (ám chỉ chuyên môn của Frye).
Các cụm từ liên quan
  • Frye's cycle of genres: chu kỳ thể loại của Frye, một khái niệm trong lý thuyết văn học của ông.
    • Frye's cycle of genres includes comedy, romance, tragedy, and satire. (Chu kỳ thể loại của Frye bao gồm hài kịch, lãng mạn, bi kịch châm biếm.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Frye scholar": trở thành một học giả chuyên nghiên cứu về Northrop Frye.
    • She aspires to be a Frye scholar after completing her PhD. ( ấy khao khát trở thành một học giả Frye sau khi hoàn thành tiến sĩ.)

Từ chứa "northrop frye"