northrop

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Northrop họ của một nhà hóa sinh học người Mỹ, John Howard Northrop (1891–1987). Ông nổi tiếng với công trình nghiên cứu về enzyme virus, đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1946. - Lưu ý: Từ này thường được dùng để chỉ tên người, không phải một từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (John Northrop đã được trao giải Nobel Hóa học vào năm 1946.)
  • (Nghiên cứu của Northrop đã đóng góp đáng kể cho ngành hóa sinh.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Northrop's work on enzymes": Công trình của Northrop về enzyme.
    • Northrop's work on enzymes laid the foundation for modern biochemistry. (Công trình của Northrop về enzyme đã đặt nền móng cho hóa sinh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Northrop (họ): Không biến thể từ vựng khác. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể tham khảo:
    • Nhà hóa sinh: biochemist.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "northrop".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "northrop".