northumberland

northumberland

A family walks along Hadrian's Wall in Northumberland.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Northumberland một hạt (county) nằmcực bắc của nước Anh, giáp biên giới Scotland. Hạt này nổi tiếng với nhiều di tích La cổ đại, bao gồm Bức tường Hadrian (Hadrian's Wall).

dụ sử dụng
  • (Northumberland nổi tiếng với đường bờ biển tuyệt đẹp các lâu đài lịch sử.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Northumberland để tham quan Bức tường Hadrian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Northumberland coast": bờ biển của hạt Northumberland, thường được dùng để chỉ vùng duyên hải đặc trưng.

    • The Northumberland coast is a designated Area of Outstanding Natural Beauty. (Bờ biển Northumberland một Khu vực có Vẻ đẹp Tự nhiên Nổi bật được chỉ định.)
  • "Northumberland National Park": Vườn quốc gia Northumberland, một khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn trong hạt.

    • Hiking in Northumberland National Park offers breathtaking views. (Đi bộ đường dài trong Vườn quốc gia Northumberland mang đến những khung cảnh ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Northumbrian (tính từ, danh từ): thuộc về Northumberland; người dân hoặc phương ngữ của vùng Northumberland.
    • The Northumbrian dialect is distinct from other English dialects. (Phương ngữ Northumbrian khác biệt so với các phương ngữ tiếng Anh khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên địa danh riêng. Có thể tham khảo:
    • County of Northumberland: hạt Northumberland (cách diễn đạt tương đương, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "northumberland" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "northumberland".