northumbria
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vương quốc Northumbria: Một vương quốc Anglo-Saxon ở miền bắc nước Anh, tồn tại từ khoảng thế kỷ 7 đến năm 876. Đây là một trong những vương quốc quan trọng thời kỳ Heptarchy (bảy vương quốc Anglo-Saxon), nổi tiếng với trung tâm văn hóa và tôn giáo tại Lindisfarne và Jarrow.
Ví dụ sử dụng
- (Northumbria là một trung tâm học thuật và nghệ thuật lớn trong thời kỳ đầu Trung cổ.)
- (Vương quốc Northumbria cuối cùng đã sụp đổ trước các cuộc xâm lược của người Viking vào năm 876.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Northumbria" còn được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ một khu vực địa lý rộng lớn hơn, bao gồm các hạt hiện đại như Northumberland, Durham, và một phần của Yorkshire.
- Thuật ngữ "Northumbrian" dùng để chỉ người hoặc văn hóa của vùng này.
- The Northumbrian dialect is still spoken in some rural areas. (Phương ngữ Northumbrian vẫn còn được nói ở một số vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Northumbrian (tính từ): thuộc về Northumbria.
- The Northumbrian landscape is known for its rugged beauty. (Phong cảnh Northumbrian nổi tiếng với vẻ đẹp hoang sơ.)
Từ đồng nghĩa
- Vương quốc Northumbria (không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "vương quốc miền bắc nước Anh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Northumbria".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Northumbria".