northwest
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng tây bắc: "northwest" chỉ hướng nằm giữa hướng bắc và hướng tây, tương ứng với điểm 315 độ trên la bàn.
- Khu vực tây bắc: "northwest" cũng dùng để chỉ một vùng hoặc địa điểm nằm ở phía tây bắc của một quốc gia, khu vực hoặc thành phố.
- Vùng Tây Bắc (Hoa Kỳ): Trong ngữ cảnh cụ thể, "northwest" có thể ám chỉ vùng Tây Bắc nước Mỹ.
Tính từ:
- Ở hướng tây bắc: "northwest" mô tả vị trí hoặc hướng quay về phía tây bắc.
- Đến từ hướng tây bắc: "northwest" cũng mô tả gió hoặc luồng không khí xuất phát từ hướng tây bắc.
Trạng từ:
- Về phía tây bắc: "northwest" chỉ hành động di chuyển hoặc hướng về phía tây bắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The northwest of the country is known for its mountains. (Phía tây bắc của đất nước nổi tiếng với những ngọn núi.)
- The compass needle points to the northwest. (Kim la bàn chỉ về hướng tây bắc.)
Tính từ:
- A northwest wind brought cold air to the region. (Một cơn gió tây bắc đã mang không khí lạnh đến khu vực.)
- The house is located in the northwest corner of the city. (Ngôi nhà nằm ở góc tây bắc của thành phố.)
Trạng từ:
- We traveled northwest for three days. (Chúng tôi đã đi về phía tây bắc trong ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"northwest by north": hướng tây bắc lệch về phía bắc (một hướng cụ thể trong hàng hải).
- The ship sailed northwest by north to avoid the storm. (Con tàu đi theo hướng tây bắc lệch bắc để tránh bão.)
"Northwest Territory": Lãnh thổ Tây Bắc (một vùng lịch sử ở Bắc Mỹ).
- The Northwest Territory was a key area in early American expansion. (Lãnh thổ Tây Bắc là một khu vực quan trọng trong quá trình mở rộng ban đầu của nước Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Northwesterly (tính từ/trạng từ): về phía tây bắc hoặc từ hướng tây bắc.
- The northwesterly winds are common in winter. (Gió từ hướng tây bắc thường gặp vào mùa đông.)
Northwestern (tính từ): thuộc về phía tây bắc.
- The northwestern region has a cooler climate. (Khu vực tây bắc có khí hậu mát mẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- NW: viết tắt của "northwest" (tây bắc), thường dùng trong bản đồ hoặc chỉ dẫn.
- West-northwest: hướng tây bắc tây (một hướng chi tiết hơn, lệch về phía tây).
Các cụm từ liên quan
To the northwest: về phía tây bắc.
- The park is located to the northwest of the city center. (Công viên nằm về phía tây bắc của trung tâm thành phố.)
From the northwest: từ hướng tây bắc.
- The storm is approaching from the northwest. (Cơn bão đang tiến đến từ hướng tây bắc.)
Thành ngữ liên quan
- Northwest Passage: Hành trình Tây Bắc (một tuyến đường biển qua Bắc Cực nối Đại Tây Dương và Thái Bình Dương).
- Explorers searched for the Northwest Passage for centuries. (Các nhà thám hiểm đã tìm kiếm Hành trình Tây Bắc trong nhiều thế kỷ.)