northwest

northwest

The compass needle points to the northwest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hướng tây bắc: "northwest" chỉ hướng nằm giữa hướng bắc hướng tây, tương ứng với điểm 315 độ trên la bàn.
    • Khu vực tây bắc: "northwest" cũng dùng để chỉ một vùng hoặc địa điểm nằmphía tây bắc của một quốc gia, khu vực hoặc thành phố.
    • Vùng Tây Bắc (Hoa Kỳ): Trong ngữ cảnh cụ thể, "northwest" có thể ám chỉ vùng Tây Bắc nước Mỹ.
  2. Tính từ:

    • hướng tây bắc: "northwest" mô tả vị trí hoặc hướng quay về phía tây bắc.
    • Đến từ hướng tây bắc: "northwest" cũng mô tả gió hoặc luồng không khí xuất phát từ hướng tây bắc.
  3. Trạng từ:

    • Về phía tây bắc: "northwest" chỉ hành động di chuyển hoặc hướng về phía tây bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The northwest of the country is known for its mountains. (Phía tây bắc của đất nước nổi tiếng với những ngọn núi.)
    • The compass needle points to the northwest. (Kim la bàn chỉ về hướng tây bắc.)
  • Tính từ:

    • A northwest wind brought cold air to the region. (Một cơn gió tây bắc đã mang không khí lạnh đến khu vực.)
    • The house is located in the northwest corner of the city. (Ngôi nhà nằmgóc tây bắc của thành phố.)
  • Trạng từ:

    • We traveled northwest for three days. (Chúng tôi đã đi về phía tây bắc trong ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "northwest by north": hướng tây bắc lệch về phía bắc (một hướng cụ thể trong hàng hải).

    • The ship sailed northwest by north to avoid the storm. (Con tàu đi theo hướng tây bắc lệch bắc để tránh bão.)
  • "Northwest Territory": Lãnh thổ Tây Bắc (một vùng lịch sửBắc Mỹ).

    • The Northwest Territory was a key area in early American expansion. (Lãnh thổ Tây Bắc một khu vực quan trọng trong quá trình mở rộng ban đầu của nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Northwesterly (tính từ/trạng từ): về phía tây bắc hoặc từ hướng tây bắc.

    • The northwesterly winds are common in winter. (Gió từ hướng tây bắc thường gặp vào mùa đông.)
  • Northwestern (tính từ): thuộc về phía tây bắc.

    • The northwestern region has a cooler climate. (Khu vực tây bắc khí hậu mát mẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • NW: viết tắt của "northwest" (tây bắc), thường dùng trong bản đồ hoặc chỉ dẫn.
  • West-northwest: hướng tây bắc tây (một hướng chi tiết hơn, lệch về phía tây).
Các cụm từ liên quan
  • To the northwest: về phía tây bắc.

    • The park is located to the northwest of the city center. (Công viên nằm về phía tây bắc của trung tâm thành phố.)
  • From the northwest: từ hướng tây bắc.

    • The storm is approaching from the northwest. (Cơn bão đang tiến đến từ hướng tây bắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Northwest Passage: Hành trình Tây Bắc (một tuyến đường biển qua Bắc Cực nối Đại Tây Dương Thái Bình Dương).
    • Explorers searched for the Northwest Passage for centuries. (Các nhà thám hiểm đã tìm kiếm Hành trình Tây Bắc trong nhiều thế kỷ.)