northwesterly

northwesterly

A weather vane points in a northwesterly direction.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hướng về phía tây bắc: "northwesterly" mô tả một vị trí hoặc hướng nằmhoặc hướng về phía tây bắc.
    • Xuất phát từ phía tây bắc: Dùng để chỉ gió hoặc luồng không khí thổi từ hướng tây bắc đến.
  2. Phó từ:

    • Về phía tây bắc: Chỉ hành động hoặc chuyển động theo hướng tây bắc.
    • Từ phía tây bắc: Chỉ nguồn gốc của gió hoặc luồng không khí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ship sailed in a northwesterly direction. (Con tàu đi theo hướng tây bắc.)
    • A northwesterly wind brought cold air from the mountains. (Một cơn gió từ phía tây bắc mang không khí lạnh từ vùng núi xuống.)
  • Phó từ:

    • We continued our journey northwesterly. (Chúng tôi tiếp tục hành trình về phía tây bắc.)
    • The wind blew northwesterly all day. (Gió thổi từ phía tây bắc suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "northwesterly course": lộ trình hướng tây bắc.

    • The plane took a northwesterly course to avoid the storm. (Máy bay đã đi theo lộ trình hướng tây bắc để tránh cơn bão.)
  • "northwesterly breeze": làn gió nhẹ từ phía tây bắc.

    • A gentle northwesterly breeze cooled the hot afternoon. (Một làn gió nhẹ từ phía tây bắc làm dịu bớt cái nóng buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Northwest (n, adj, adv): tây bắc (hướng hoặc vị trí).

    • The town is located in the northwest of the country. (Thị trấn nằmphía tây bắc của đất nước.)
  • Northwestern (adj): thuộc về phía tây bắc.

    • The northwestern region is known for its forests. (Khu vực tây bắc nổi tiếng với những khu rừng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Northwestward (adj, adv): về phía tây bắc.
  • Northwest (adj, adv): hướng tây bắc (thường dùng thay thế trong văn nói).
Các cụm từ liên quan
  • "blow northwesterly": thổi từ phía tây bắc.
    • The wind continued to blow northwesterly throughout the night. (Gió tiếp tục thổi từ phía tây bắc suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "to set a northwesterly course": thiết lập lộ trình về phía tây bắc.
    • The explorers set a northwesterly course through the wilderness. (Các nhà thám hiểm đã thiết lập lộ trình về phía tây bắc xuyên qua vùng hoang dã.)