northwestward

northwestward

The hikers set off northwestward along the forest trail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hướng về phía tây bắc: "northwestward" mô tả một cái đó đang di chuyển hoặc hướng về phía tây bắc.
  2. Trạng từ:

    • Về hướng tây bắc: "northwestward" chỉ hành động di chuyển theo hướng tây bắc.
  3. Danh từ:

    • Điểm chính giữa hướng bắc tây: "northwestward" cũng có thể chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng bắc hướng tây, ở góc 315 độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The ship took a northwestward course. (Con tàu đi theo một lộ trình hướng về phía tây bắc.)
    • A northwestward wind brought colder weather. (Một cơn gió hướng tây bắc mang thời tiết lạnh hơn.)
  • Trạng từ:

    • They traveled northwestward across the desert. (Họ di chuyển về hướng tây bắc qua sa mạc.)
    • The storm moved northwestward rapidly. (Cơn bão di chuyển nhanh về hướng tây bắc.)
  • Danh từ:

    • The compass needle pointed to the northwestward. (Kim la bàn chỉ về điểm tây bắc.)
    • At 315 degrees, you are facing the northwestward. (Ở 315 độ, bạn đang đối diện với hướng tây bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to head northwestward": đi về hướng tây bắc.

    • The expedition headed northwestward into the unknown territory. (Đoàn thám hiểm đi về hướng tây bắc vào lãnh thổ chưa biết.)
  • "northwestward direction": hướng tây bắc.

    • The river flows in a northwestward direction. (Con sông chảy theo hướng tây bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Northwest (n, adj, adv): tây bắc.
    • The wind is from the northwest. (Gió từ hướng tây bắc.)
  • Northwesterly (adj, adv): về phía tây bắc, thường dùng cho gió hoặc hướng.
    • A northwesterly wind blew all day. (Một cơn gió tây bắc thổi suốt cả ngày.)
  • West-northwest (n): tây-tây bắc (một điểm la bàn khác, ở 292.5 độ).
Từ đồng nghĩa
  • Northwest-bound: hướng về phía tây bắc.
    • The northwest-bound train is delayed. (Chuyến tàu hướng về phía tây bắc bị trễ.)
  • Toward the northwest: về phía tây bắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan