northwestward
Định nghĩa
Tính từ:
- Hướng về phía tây bắc: "northwestward" mô tả một cái gì đó đang di chuyển hoặc hướng về phía tây bắc.
Trạng từ:
- Về hướng tây bắc: "northwestward" chỉ hành động di chuyển theo hướng tây bắc.
Danh từ:
- Điểm chính giữa hướng bắc và tây: "northwestward" cũng có thể chỉ điểm la bàn nằm giữa hướng bắc và hướng tây, ở góc 315 độ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The ship took a northwestward course. (Con tàu đi theo một lộ trình hướng về phía tây bắc.)
- A northwestward wind brought colder weather. (Một cơn gió hướng tây bắc mang thời tiết lạnh hơn.)
Trạng từ:
- They traveled northwestward across the desert. (Họ di chuyển về hướng tây bắc qua sa mạc.)
- The storm moved northwestward rapidly. (Cơn bão di chuyển nhanh về hướng tây bắc.)
Danh từ:
- The compass needle pointed to the northwestward. (Kim la bàn chỉ về điểm tây bắc.)
- At 315 degrees, you are facing the northwestward. (Ở 315 độ, bạn đang đối diện với hướng tây bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to head northwestward": đi về hướng tây bắc.
- The expedition headed northwestward into the unknown territory. (Đoàn thám hiểm đi về hướng tây bắc vào lãnh thổ chưa biết.)
"northwestward direction": hướng tây bắc.
- The river flows in a northwestward direction. (Con sông chảy theo hướng tây bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Northwest (n, adj, adv): tây bắc.
- The wind is from the northwest. (Gió từ hướng tây bắc.)
- Northwesterly (adj, adv): về phía tây bắc, thường dùng cho gió hoặc hướng.
- A northwesterly wind blew all day. (Một cơn gió tây bắc thổi suốt cả ngày.)
- West-northwest (n): tây-tây bắc (một điểm la bàn khác, ở 292.5 độ).
Từ đồng nghĩa
- Northwest-bound: hướng về phía tây bắc.
- The northwest-bound train is delayed. (Chuyến tàu hướng về phía tây bắc bị trễ.)
- Toward the northwest: về phía tây bắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan