northwestwardly
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về hướng tây bắc: "northwestwardly" mô tả hành động hoặc chuyển động theo hướng tây bắc, tức là hướng nằm giữa tây và bắc.
- Từ hướng tây bắc: Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể chỉ sự xuất phát hoặc nguồn gốc từ hướng tây bắc, như gió thổi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The ship sailed northwestwardly across the ocean. (Con tàu đi về hướng tây bắc qua đại dương.)
- The storm moved northwestwardly, away from the coast. (Cơn bão di chuyển về hướng tây bắc, xa khỏi bờ biển.)
- The wind blew northwestwardly, bringing cold air. (Gió thổi từ hướng tây bắc, mang theo không khí lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to travel northwestwardly": di chuyển về hướng tây bắc.
- The explorers traveled northwestwardly into the unknown territory. (Các nhà thám hiểm di chuyển về hướng tây bắc vào lãnh thổ chưa được biết đến.)
- "to be oriented northwestwardly": được định hướng về phía tây bắc.
- The building's main entrance is oriented northwestwardly. (Lối vào chính của tòa nhà được định hướng về phía tây bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Northwestward (phó từ/tính từ): về hướng tây bắc (dạng ngắn hơn, phổ biến hơn).
- They headed northwestward. (Họ đi về hướng tây bắc.)
- Northwesterly (phó từ/tính từ): về hướng tây bắc, thường dùng cho gió.
- The wind is northwesterly. (Gió thổi theo hướng tây bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Toward the northwest: về phía tây bắc (cụm từ mô tả hướng).
- In a northwest direction: theo hướng tây bắc (cụm từ tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "northwestwardly", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ chuyển động như:
- Head northwestwardly: hướng về tây bắc.
- We need to head northwestwardly to reach the mountain pass. (Chúng ta cần hướng về tây bắc để đến đèo núi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "northwestwardly", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc hàng hải:
- "With a northwestwardly course": với một lộ trình về hướng tây bắc.
- The plane set a northwestwardly course to avoid the storm. (Máy bay đặt lộ trình về hướng tây bắc để tránh cơn bão.)