northwestwardly

northwestwardly

The ship sailed northwestwardly toward the distant coast.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về hướng tây bắc: "northwestwardly" mô tả hành động hoặc chuyển động theo hướng tây bắc, tức là hướng nằm giữa tây bắc.
    • Từ hướng tây bắc: Trong một số ngữ cảnh, cũng có thể chỉ sự xuất phát hoặc nguồn gốc từ hướng tây bắc, như gió thổi.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The ship sailed northwestwardly across the ocean. (Con tàu đi về hướng tây bắc qua đại dương.)
    • The storm moved northwestwardly, away from the coast. (Cơn bão di chuyển về hướng tây bắc, xa khỏi bờ biển.)
    • The wind blew northwestwardly, bringing cold air. (Gió thổi từ hướng tây bắc, mang theo không khí lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel northwestwardly": di chuyển về hướng tây bắc.
    • The explorers traveled northwestwardly into the unknown territory. (Các nhà thám hiểm di chuyển về hướng tây bắc vào lãnh thổ chưa được biết đến.)
  • "to be oriented northwestwardly": được định hướng về phía tây bắc.
    • The building's main entrance is oriented northwestwardly. (Lối vào chính của tòa nhà được định hướng về phía tây bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Northwestward (phó từ/tính từ): về hướng tây bắc (dạng ngắn hơn, phổ biến hơn).
    • They headed northwestward. (Họ đi về hướng tây bắc.)
  • Northwesterly (phó từ/tính từ): về hướng tây bắc, thường dùng cho gió.
    • The wind is northwesterly. (Gió thổi theo hướng tây bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Toward the northwest: về phía tây bắc (cụm từ mô tả hướng).
  • In a northwest direction: theo hướng tây bắc (cụm từ tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "northwestwardly", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ chuyển động như:
    • Head northwestwardly: hướng về tây bắc.
      • We need to head northwestwardly to reach the mountain pass. (Chúng ta cần hướng về tây bắc để đến đèo núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "northwestwardly", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh địa hoặc hàng hải:
    • "With a northwestwardly course": với một lộ trình về hướng tây bắc.
      • The plane set a northwestwardly course to avoid the storm. (Máy bay đặt lộ trình về hướng tây bắc để tránh cơn bão.)