norwegian elkhound

norwegian elkhound

A Norwegian elkhound stands alert in a snowy forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: "norwegian elkhound" một giống chó kích thước trung bình, thân hình chắc nịch, với bộ lông dày màu xám. Giống chó này được phát triển ở Na Uy, ban đầu dùng để săn nai sừng tấm (elk).

dụ sử dụng
  • (Chó norwegian elkhound nổi tiếng với lòng trung thành sự dũng cảm.)
  • (Hàng xóm của tôi nuôi một con norwegian elkhound rất thích chạy trong tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a norwegian elkhound": có thể dùng ẩn dụ để chỉ một người trung thành, mạnh mẽ, hoặc tính cách kiên định.
    • He is a norwegian elkhound of a man—loyal and never backing down. (Anh ấy một người đàn ông như norwegian elkhoundtrung thành không bao giờ lùi bước.)
Biến thể từ gần giống
  • Elkhound (danh từ): dạng rút gọn, vẫn chỉ cùng giống chó này.
    • The elkhound is a popular breed in Scandinavia. (Chó elkhound một giống phổ biến ở Scandinavia.)
  • Norwegian (tính từ): thuộc về Na Uy.
    • This is a Norwegian breed. (Đây một giống chó Na Uy.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó săn nai Na Uy: cách gọi mô tả trực tiếp.
  • Chó elkhound Na Uy: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "norwegian elkhound".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến giống chó này.