norwegian krone
A traveler exchanges euros for norwegian kroner at a currency exchange counter.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Na Uy: "Norwegian krone" (viết tắt là NOK) là đơn vị tiền tệ chính thức của Na Uy, được chia thành 100 øre. Từ "krone" trong tiếng Na Uy có nghĩa là "vương miện".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price of the ticket is 500 Norwegian kroner. (Giá vé là 500 krone Na Uy.)
- She exchanged her dollars for Norwegian kroner at the bank. (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy krone Na Uy tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Norwegian krone" thường được dùng trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc du lịch khi nói về tỷ giá hối đoái hoặc giao dịch liên quan đến Na Uy.
- The Norwegian krone strengthened against the euro this week. (Krone Na Uy đã tăng giá so với đồng euro trong tuần này.)
Biến thể và từ gần giống
- Krone (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- How many kroner do you need? (Bạn cần bao nhiêu krone?)
- Kroner (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "krone".
- The souvenirs cost 200 kroner. (Quà lưu niệm có giá 200 krone.)
Từ đồng nghĩa
- NOK: mã tiền tệ quốc tế của Norwegian krone.
- The exchange rate for NOK is favorable. (Tỷ giá hối đoái cho NOK là thuận lợi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Convert to Norwegian kroner: đổi sang krone Na Uy.
- You need to convert your money to Norwegian kroner before traveling. (Bạn cần đổi tiền của mình sang krone Na Uy trước khi đi du lịch.)
Thành ngữ liên quan
- "A krone saved is a krone earned" (một krone tiết kiệm là một krone kiếm được): thành ngữ tương tự "một đồng tiết kiệm là một đồng kiếm được", khuyến khích tiết kiệm.
- In Norway, people often say 'a krone saved is a krone earned' to promote frugality. (Ở Na Uy, người ta thường nói 'một krone tiết kiệm là một krone kiếm được' để khuyến khích sự tiết kiệm.)