norwegian monetary unit
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Na Uy. "Norwegian monetary unit" là một cụm từ dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Na Uy, bao gồm cả đơn vị chính (krone) và các đơn vị phụ (øre).
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Na Uy là krone, được chia thành 100 øre.)
- (Khi du lịch đến Na Uy, bạn cần hiểu về đơn vị tiền tệ của Na Uy để quản lý chi tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Norwegian monetary unit" thường được dùng trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc du lịch để chỉ hệ thống tiền tệ của Na Uy một cách chính xác.
- (Quỹ Tiền tệ Quốc tế liệt kê đơn vị tiền tệ của Na Uy là NOK (Krone Na Uy).)
Biến thể và từ gần giống
- Norwegian krone (danh từ): Krone Na Uy, đơn vị tiền tệ chính thức hiện tại của Na Uy.
- The Norwegian krone is the official Norwegian monetary unit. (Krone Na Uy là đơn vị tiền tệ chính thức của Na Uy.)
- Øre (danh từ): Đơn vị tiền tệ phụ của Na Uy, bằng 1/100 krone.
- One Norwegian krone equals 100 øre. (Một krone Na Uy bằng 100 øre.)
Từ đồng nghĩa
- Currency of Norway: tiền tệ của Na Uy.
- NOK: mã ISO của krone Na Uy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Norwegian monetary unit".