nose cone
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần đầu hình nón của tên lửa hoặc tên lửa đạn đạo: "Nose cone" là bộ phận hình nón nằm ở phía trước của tên lửa, tên lửa đạn đạo hoặc phương tiện bay vũ trụ. Nó có chức năng bảo vệ phần tải trọng (ví dụ: vệ tinh, đầu đạn) khỏi nhiệt độ cực cao và ma sát khi xuyên qua bầu khí quyển.
- Ví dụ: The nose cone of the rocket is designed to withstand extreme temperatures during re-entry. (Phần đầu hình nón của tên lửa được thiết kế để chịu được nhiệt độ cực cao trong quá trình quay trở lại khí quyển.)
Ví dụ sử dụng
- (Các kỹ sư đã kiểm tra cẩn thận phần đầu hình nón trước khi phóng.)
- (Một phần đầu hình nón bị hỏng có thể làm hỏng toàn bộ nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nose cone separation": quá trình tách rời phần đầu hình nón khỏi tên lửa sau khi đã hoàn thành nhiệm vụ bảo vệ.
- The nose cone separation occurred at an altitude of 100 kilometers. (Quá trình tách rời phần đầu hình nón diễn ra ở độ cao 100 km.)
- "Ablative nose cone": phần đầu hình nón được thiết kế để bốc hơi dần dần nhằm làm mát trong quá trình ma sát khí quyển.
- The ablative nose cone gradually eroded to protect the payload from heat. (Phần đầu hình nón bốc hơi dần dần để bảo vệ tải trọng khỏi nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Nose cone fairing: vỏ bọc đầu hình nón, thường dùng trong hàng không vũ trụ để giảm lực cản.
- Rocket nose: thuật ngữ thông dụng khác chỉ phần đầu của tên lửa.
Từ đồng nghĩa
- Rocket head: đầu tên lửa (ít phổ biến hơn).
- Warhead housing: vỏ chứa đầu đạn (nếu nose cone chứa đầu đạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "nose cone".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nose cone".