nose job

nose job

A person consults with a surgeon about a nose job.

Định nghĩa

Danh từ: nose job (phẫu thuật thẩm mỹ mũi) một thuật ngữ không chính thức để chỉ phẫu thuật thẩm mỹ nhằm cải thiện hình dáng hoặc kích thước của mũi.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định phẫu thuật thẩm mỹ mũi để khắc phục vấn đề hô hấp.)
  • (Sau ca phẫu thuật thẩm mỹ mũi, mũi của anh ấy trông cân đối hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a nose job": trải qua phẫu thuật thẩm mỹ mũi.

    • Many celebrities have had a nose job to enhance their appearance. (Nhiều người nổi tiếng đã phẫu thuật thẩm mỹ mũi để cải thiện ngoại hình.)
  • "nose job" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường, thay vì thuật ngữ y khoa chính xác hơn "rhinoplasty".

Biến thể từ gần giống
  • Rhinoplasty (danh từ): thuật ngữ y khoa chính thức cho phẫu thuật thẩm mỹ mũi.
    • The surgeon specializes in rhinoplasty and other facial procedures. (Bác sĩ phẫu thuật chuyên về phẫu thuật thẩm mỹ mũi các thủ thuật khuôn mặt khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Phẫu thuật thẩm mỹ mũi: cách diễn đạt trang trọng hơn.
  • Sửa mũi: cách nói thông tục, ngắn gọn.
    • ấy đi sửa mũibệnh viện thẩm mỹ. (She went for a nose job at the cosmetic hospital.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "nose job", nhưng có thể kết hợp với động từ "get" hoặc "have" như trong dụ trên.)
Thành ngữ liên quan
  • "to turn up one's nose at something": khinh thường, coi thường điều đó. (Không liên quan trực tiếp đến phẫu thuật thẩm mỹ mũi, nhưng cùng chủ đề về mũi.)
    • She turned up her nose at the cheap offer. ( ấy khinh thường lời đề nghị rẻ tiền.)